University of Colorado Boulder

Boulder, CO · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of Colorado Boulder
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ63.386 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế44.918 $
Ăn ở trong trường18.468 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế78.1%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1240 – 1430
ACT 25–75%29 – 33
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học31.939
Tỉ lệ sinh viên quốc tế2.6%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm74.2%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học69.738 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ25.346 $

Ngành đào tạo

95 ngành · 225 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 49/95 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng19

  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhânThạc sĩ$105,752
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$68,440Thạc sĩ$98,654Tiến sĩ
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ

    Cử nhân$71,135Thạc sĩ$85,254Tiến sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$62,457Thạc sĩ$76,200Tiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$74,023
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$68,046Thạc sĩ$67,419Tiến sĩ
  • Kỹ thuật kiến trúc

    Cử nhân$63,737Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$59,177Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật môi trường

    Cử nhân$56,674Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật hoá sinh

    Cử nhân$48,106
  • Thiết kế môi trường

    Cử nhân$34,307
  • Công nghệ kỹ thuật đại cương

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Cơ điện tử, robot và tự động hoá

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật điện và máy tính

    Cử nhân
  • Kỹ thuật khác

    Chứng chỉ ĐH
  • Kỹ thuật sinh học

    Tiến sĩ
  • Kỹ thuật vật liệu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Vật lý kỹ thuật

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn17

  • Âm nhạc

    Cử nhânThạc sĩ$25,074Tiến sĩ$40,271
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$34,809Thạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$29,747Thạc sĩTiến sĩ
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$27,445Tiến sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$26,921Thạc sĩ$25,871Tiến sĩ
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$24,703Thạc sĩTiến sĩ
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$24,668Thạc sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân$23,631Thạc sĩTiến sĩ
  • Múa

    Cử nhânThạc sĩ
  • Nghiên cứu khu vực

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Tôn giáo học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Triết học

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Thạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê13

  • Toán học

    Cử nhân$48,947Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhân$46,181Thạc sĩTiến sĩ
  • Vật lý

    Cử nhân$42,374Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân$38,605Thạc sĩTiến sĩ
  • Thiên văn học và vật lý thiên văn

    Cử nhân$37,212Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$34,609Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Cử nhân$34,145Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$31,463Tiến sĩ
  • Sinh lý học và bệnh học

    Cử nhân$30,428Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh thái và tiến hoá

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$30,230Thạc sĩTiến sĩ
  • Khí tượng học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Thống kê

    Cử nhân
  • Toán ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin13

  • Kinh tế học

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$44,089Thạc sĩTiến sĩ
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Cử nhân$42,963Thạc sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$40,409Thạc sĩTiến sĩ
  • Báo chí

    Cử nhân$38,625Thạc sĩ
  • Địa lý và bản đồ học

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$38,142Thạc sĩTiến sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$34,383Thạc sĩTiến sĩ
  • Xã hội học

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$34,274Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học chính trị

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$34,035Thạc sĩTiến sĩ
  • Nhân học

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$24,880Thạc sĩTiến sĩ
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Tổ chức và vận động cộng đồng

    Cử nhân
  • Truyền thông, báo chí và ngành liên quan khác

    Tiến sĩ

Chương trình tổng quát9

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$43,502
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân$34,353
  • Bảo tàng học

    Thạc sĩ
  • Địa lý và nghiên cứu môi trường

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Khoa học nhận thức

    Tiến sĩ
  • Khoa học tính toán

    Thạc sĩ
  • Khoa học, công nghệ và xã hội

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành đại cương

    Cử nhân

Giáo dục9

  • Giáo dục song ngữ và đa văn hoá

    Thạc sĩ$55,318Tiến sĩ
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ$43,354Tiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Giáo dục học đại cương

    Tiến sĩ
  • Giáo dục khác

    Thạc sĩ
  • Nền tảng xã hội và triết học của giáo dục

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật9

  • Quản trị kinh doanh

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$49,673Thạc sĩ$87,191Tiến sĩ
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Cử nhânThạc sĩ$79,580
  • Luật

    Bằng hành nghề$58,611
  • Kế toán

    Thạc sĩ$57,315
  • Bất động sản

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Thạc sĩ
  • Tài chính - ngân hàng

    Thạc sĩ
  • Thuế

    Thạc sĩ
  • Truyền thông doanh nghiệp

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông3

  • Khoa học máy tính

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$69,804Thạc sĩ$93,907Tiến sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Thạc sĩ
  • Khoa học thông tin

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Dịch vụ1

  • Nghiên cứu thể thao và giải trí

    Thạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$33,404Thạc sĩTiến sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhân$24,382Thạc sĩ$50,172Tiến sĩ$75,633Bằng hành nghề

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.