University of Colorado Colorado Springs

Colorado Springs, CO · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of Colorado Colorado Springs
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ37.254 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế24.336 $
Ăn ở trong trường12.918 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế97.4%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1010 – 1220
ACT 25–75%20 – 26
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học8.697
Tỉ lệ sinh viên quốc tế0.8%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm46.9%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học54.659 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ15.788 $

Ngành đào tạo

65 ngành · 98 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 28/65 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12

  • Hành chính công

    Thạc sĩ$50,674Chứng chỉ SĐH
  • Kinh tế học

    Cử nhân$39,542
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$32,374Thạc sĩ
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhân$31,890Thạc sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân$31,183Thạc sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$30,103Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$21,347
  • Công tác xã hội

    Cử nhânThạc sĩ
  • Dịch vụ nhân sinh đại cương

    Cử nhân
  • Khoa học xã hội đại cương

    Chứng chỉ SĐH
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhân

Giáo dục9

  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ$44,489Chứng chỉ SĐH
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$43,154
  • Quản lý giáo dục

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩ$42,437
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$33,256Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Chứng chỉ SĐH
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Tiến sĩ
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục khác

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH

Nghệ thuật và nhân văn8

  • Lịch sử

    Cử nhân$34,154Thạc sĩ$22,339
  • Triết học

    Cử nhân$33,144
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$32,352
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương

    Cử nhân$22,153
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7

  • Toán học

    Cử nhân$38,169
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$31,761
  • Sinh lý học và bệnh học

    Cử nhân$26,703
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Toán ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật6

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$41,745Thạc sĩ$67,374Chứng chỉ SĐHBằng hành nghề
  • Kế toán

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kinh doanh quốc tế

    Chứng chỉ SĐH
  • Kinh doanh, quản lý và marketing khác

    Chứng chỉ SĐH
  • Marketing

    Chứng chỉ SĐH
  • Tài chính - ngân hàng

    Chứng chỉ SĐH

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6

  • Kỹ thuật đại cương

    Thạc sĩ$92,320Tiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$70,819
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$68,511Thạc sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$58,567Thạc sĩ
  • Kỹ thuật hệ thống

    Cử nhân
  • Kỹ thuật khác

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi5

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$59,473Thạc sĩ$96,442Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghề
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân$30,796
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Thạc sĩ
  • Xét nghiệm y học

    Chứng chỉ SĐH
  • Y tế và khoa học lâm sàng khác

    Chứng chỉ SĐH

Chương trình tổng quát4

  • Khoa học sinh học và vật lý

    Thạc sĩ$43,588
  • Bảo tàng học

    Cử nhân
  • Khoa học tự nhiên

    Tiến sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành đại cương

    Cử nhânChứng chỉ SĐH

Công nghệ thông tin và truyền thông4

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$67,849Thạc sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Tiến sĩ
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Cử nhân
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Cử nhânTiến sĩ

Dịch vụ4

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$33,239Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • An ninh nội địa

    Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.