| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 37.254 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 24.336 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.918 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 97.4% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1010 – 1220 |
| ACT 25–75% | 20 – 26 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 8.697 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 46.9% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 54.659 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 15.788 $ |
Ngành đào tạo
65 ngành · 98 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 28/65 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12
Hành chính công
Thạc sĩ$50,674Chứng chỉ SĐHKinh tế học
Cử nhân$39,542Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$32,374Thạc sĩĐịa lý và bản đồ học
Cử nhân$31,890Thạc sĩXã hội học
Cử nhân$31,183Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$30,103Thạc sĩTiến sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$21,347Công tác xã hội
Cử nhânThạc sĩDịch vụ nhân sinh đại cương
Cử nhânKhoa học xã hội đại cương
Chứng chỉ SĐHNhân học
Cử nhânPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân
Giáo dục9
Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$44,489Chứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Thạc sĩ$43,154Quản lý giáo dục
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ$42,437Đào tạo giáo viên theo cấp học
Chứng chỉ ĐHCử nhân$33,256Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Chứng chỉ SĐHĐo lường và đánh giá giáo dục
Tiến sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục khác
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
Nghệ thuật và nhân văn8
Lịch sử
Cử nhân$34,154Thạc sĩ$22,339Triết học
Cử nhân$33,144Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$32,352Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhân$22,153Âm nhạc
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Toán học
Cử nhân$38,169Sinh học đại cương
Cử nhân$31,761Sinh lý học và bệnh học
Cử nhân$26,703Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật6
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$41,745Thạc sĩ$67,374Chứng chỉ SĐHBằng hành nghềKế toán
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKinh doanh quốc tế
Chứng chỉ SĐHKinh doanh, quản lý và marketing khác
Chứng chỉ SĐHMarketing
Chứng chỉ SĐHTài chính - ngân hàng
Chứng chỉ SĐH
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6
Kỹ thuật đại cương
Thạc sĩ$92,320Tiến sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhân$70,819Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$68,511Thạc sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$58,567Thạc sĩKỹ thuật hệ thống
Cử nhânKỹ thuật khác
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi5
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$59,473Thạc sĩ$96,442Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$30,796Chẩn đoán và can thiệp y tế
Thạc sĩXét nghiệm y học
Chứng chỉ SĐHY tế và khoa học lâm sàng khác
Chứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát4
Khoa học sinh học và vật lý
Thạc sĩ$43,588Bảo tàng học
Cử nhânKhoa học tự nhiên
Tiến sĩNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhânChứng chỉ SĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông4
Khoa học máy tính
Cử nhân$67,849Thạc sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Tiến sĩPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Cử nhânQuản trị công nghệ thông tin
Cử nhânTiến sĩ
Dịch vụ4
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$33,239Thạc sĩChứng chỉ SĐHAn ninh nội địa
Chứng chỉ SĐHKhoa học và công nghệ an ninh
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.