| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 36.254 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 24.146 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.108 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 87.0% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1120 – 1240 |
| ACT 25–75% | 23 – 28 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 12.428 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.7% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 52.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 47.089 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 13.530 $ |
Ngành đào tạo
69 ngành · 107 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 39/69 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng15
Kỹ thuật hoá học
Cử nhân$74,585Kỹ thuật dầu khí
Cử nhân$69,557Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$65,860Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$63,470Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$59,296Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Cử nhân$49,943Kiến trúc
Thạc sĩ$49,065Khoa học và công nghệ kiến trúc
Thạc sĩKiến trúc nội thất
Cử nhânKiến trúc và ngành liên quan khác
Cử nhânKỹ thuật đại cương
Thạc sĩKỹ thuật hệ thống
Tiến sĩKỹ thuật máy tính
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật viên hệ thống năng lượng
Thạc sĩLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn11
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$21,483Thạc sĩTiến sĩ$48,234Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhân$22,435Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$20,659Âm nhạc
Cử nhân$19,583Thạc sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$18,740Lịch sử
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu khu vực
Tiến sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Thạc sĩThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Chứng chỉ SĐH
Giáo dục8
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$44,901Tiến sĩ$70,122Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$37,976Thạc sĩChứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Thạc sĩ$36,533Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$32,803Thạc sĩ$35,773Chứng chỉ SĐHChương trình và giảng dạy
Thạc sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục khác
Chứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật8
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$34,509Thạc sĩ$50,920Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$39,986Thạc sĩChứng chỉ SĐHQuản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhân$36,749Kinh doanh, quản lý và marketing khác
Cử nhân$35,111Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$34,697Marketing
Cử nhân$33,633Bảo hiểm
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Quan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhân$28,936Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$27,085Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$22,363Tâm lý học đại cương
Cử nhân$20,820Thạc sĩXã hội học
Cử nhân$20,532Địa lý và bản đồ học
Chứng chỉ ĐHNhân học
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi7
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$67,455Thạc sĩ$94,642Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$25,470Thạc sĩ$54,393Tiến sĩQuản trị y tế
Cử nhân$34,798Thạc sĩChứng chỉ SĐHChẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩDinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩY tế công cộng
Chứng chỉ SĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Khoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$41,063Thạc sĩ$79,395Tiến sĩToán học
Cử nhân$39,301Thạc sĩTiến sĩHoá học
Cử nhân$33,799Thạc sĩSinh học đại cương
Cử nhân$20,487Thạc sĩSinh thái và tiến hoá
Tiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩ
Chương trình tổng quát2
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$29,418Bảo tồn di sản
Chứng chỉ SĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhân$52,823Thạc sĩTiến sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$49,825Thạc sĩ
Dịch vụ2
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$28,500Thạc sĩPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhân$27,190
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânThạc sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.