| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 46.421 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 31.275 $ |
| Ăn ở trong trường | 15.146 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 72.4% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1240 – 1420 |
| ACT 25–75% | 25 – 31 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 10.701 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 4.9% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 70.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 69.960 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 16.467 $ |
Ngành đào tạo
82 ngành · 154 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 29/82 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn18
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$37,577Thạc sĩLịch sử
Cử nhân$29,191Thạc sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$28,028Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$26,604Nghiên cứu khu vực
Chứng chỉ ĐHCử nhân$22,885Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$22,278Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$20,368Âm nhạc
Cử nhân$19,457Chứng chỉ SĐHMúa
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐHNgôn ngữ Trung Đông và Semit
Chứng chỉ ĐHNgôn ngữ và văn học Anh khác
Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Đông Á
Chứng chỉ ĐHNgôn ngữ và văn học German
Chứng chỉ ĐHNgôn ngữ và văn học Rôman
Chứng chỉ ĐHNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Chứng chỉ ĐHTriết học
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin15
Kinh tế học
Cử nhân$45,390Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$35,372Công tác xã hội
Cử nhân$34,106Tâm lý học đại cương
Cử nhân$30,408Xã hội học
Cử nhân$28,806Thạc sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Chứng chỉ ĐHCử nhân$27,819Địa lý và bản đồ học
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩTiến sĩHành chính công
Chứng chỉ ĐHKhoa học xã hội đại cương
Chứng chỉ SĐHKhoa học xã hội khác
Chứng chỉ SĐHNhân học
Cử nhânPhân tích chính sách công
Thạc sĩTiến sĩQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Chứng chỉ ĐHTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩTiến sĩTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Thạc sĩTiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê13
Toán học
Cử nhân$51,193Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$32,586Thạc sĩTiến sĩSinh học đại cương
Cử nhân$23,622Thạc sĩTiến sĩCông nghệ sinh học
Cử nhânChứng chỉ SĐHDược lý và độc chất học
Thạc sĩTiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Tiến sĩSinh học thần kinh
Tiến sĩSinh thái và tiến hoá
Thạc sĩTiến sĩThống kê
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Cử nhânToán ứng dụng
Thạc sĩTiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Chương trình tổng quát8
Nghiên cứu liên ngành khác
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$73,765Chứng chỉ SĐH$83,896Tiến sĩNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân$32,904Địa lý và nghiên cứu môi trường
Cử nhânKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học hành vi
Thạc sĩTiến sĩLão khoa học
Thạc sĩTiến sĩNghiên cứu cổ đại và cổ điển
Cử nhânNghiên cứu đa văn hoá
Thạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng8
Kỹ thuật máy tính
Cử nhân$75,661Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$62,037Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhân$56,329Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hệ thống
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật môi trường
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật xây dựng
Thạc sĩTiến sĩLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Giáo dục6
Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩChứng chỉ SĐH$63,109Giáo dục học đại cương
Thạc sĩ$54,909Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩChứng chỉ SĐHThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật6
Bất động sản
Chứng chỉ SĐHKế toán
Chứng chỉ ĐHKinh tế quản lý
Chứng chỉ ĐHQuản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHQuản trị nhân lực
Chứng chỉ ĐHTài chính - ngân hàng
Chứng chỉ ĐH
Sức khoẻ và phúc lợi4
Y tế và khoa học lâm sàng khác
Cử nhân$38,734Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHQuản trị y tế
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHY tế công cộng
Chứng chỉ ĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học thông tin
Chứng chỉ ĐHCử nhân$59,810Thạc sĩ$81,374Tiến sĩKhoa học máy tính
Cử nhân$69,747Thạc sĩTiến sĩQuản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ ĐHCử nhân$41,347
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$33,756
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.