| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 31.473 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 20.122 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.351 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 96.4% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 2.391 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.6% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 35.3% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 47.697 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 13.338 $ |
Ngành đào tạo
44 ngành · 60 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 13/44 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kinh doanh, quản trị và luật7
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$40,559Quản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhân$40,262Kế toán
Cử nhân$38,439Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩKinh doanh, quản lý và marketing khác
Cử nhânMarketing
Cử nhânTài chính - ngân hàng
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Sinh học đại cương
Cử nhân$27,827Dược lý và độc chất học
Thạc sĩTiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânSinh thái và tiến hoá
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y6
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânKhoa học và công nghệ thực phẩm
Thạc sĩTiến sĩKinh doanh và quản lý nông nghiệp
Cử nhânLâm nghiệp
Cử nhânNông nghiệp đại cương
Cử nhânThủy sản
Thạc sĩ
Giáo dục5
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩGiáo dục đặc biệt
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩQuản lý giáo dục
Tiến sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ
Dịch vụ4
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$28,721Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$28,680Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhân$24,925Vận tải hàng không
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn4
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$28,432Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin3
Xã hội học
Cử nhân$25,567Tâm lý học đại cương
Cử nhânTội phạm học
Thạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng3
Công nghệ kỹ thuật khác
Cử nhânKỹ thuật đại cương
Cử nhânKỹ thuật viên xây dựng
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi3
Dược học
Thạc sĩTiến sĩ$89,550Bằng hành nghềPhục hồi chức năng và trị liệu
Cử nhân$33,921Thạc sĩBằng hành nghềChẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$42,169Thạc sĩQuản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát1
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$31,079Tiến sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.