| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 57.253 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 38.125 $ |
| Ăn ở trong trường | 19.128 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 83.8% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1070 – 1290 |
| ACT 25–75% | 22 – 29 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 11.512 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 6.7% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 49.4% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 65.865 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 17.707 $ |
Ngành đào tạo
78 ngành · 139 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 33/78 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin17
Dịch vụ nhân sinh đại cương
Thạc sĩ$58,490Hành chính công
Thạc sĩ$58,054Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$57,087Công tác xã hội
Cử nhân$41,911Kinh tế học
Cử nhân$41,678Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$39,273Chứng chỉ SĐHTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$38,647Xã hội học
Cử nhân$36,019Thạc sĩTiến sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$35,570Nhân học
Cử nhân$31,140Khảo cổ học
Thạc sĩKhoa học và quản trị thư viện
Chứng chỉ SĐHKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânChứng chỉ SĐHPhân tích chính sách công
Thạc sĩTiến sĩQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânThạc sĩTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTổ chức và vận động cộng đồng
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn13
Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Thạc sĩ$45,440Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$29,099Thạc sĩ$40,495Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$38,154Lịch sử
Cử nhân$33,843Thạc sĩChứng chỉ SĐHTriết học
Cử nhân$33,333Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhân$30,372Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$24,057Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânThạc sĩNgoại ngữ và ngôn ngữ học khác
Chứng chỉ ĐHNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânThạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Giáo dục8
Quản lý giáo dục
Thạc sĩChứng chỉ SĐH$80,281Tiến sĩThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩ$65,999Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$35,370Thạc sĩ$57,211Tiến sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩ$52,358Chứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Thạc sĩ$43,192Chứng chỉ SĐHĐo lường và đánh giá giáo dục
Chứng chỉ SĐHGiáo dục học đại cương
Tiến sĩGiáo dục khác
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$36,866Sinh học đại cương
Cử nhân$36,178Thạc sĩTiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Thạc sĩSinh học và khoa học y sinh khác
Cử nhânSinh thái và tiến hoá
Chứng chỉ ĐHToán học
Cử nhânVật lý
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật8
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$47,484Thạc sĩ$75,553Tiến sĩKế toán
Thạc sĩ$64,099Hệ thống thông tin quản lý
Chứng chỉ SĐHKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩTiến sĩKinh doanh quốc tế
Thạc sĩMarketing
Chứng chỉ SĐHQuản trị nhân lực
Cử nhânTài chính - ngân hàng
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát7
Lão khoa học
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$49,964Chứng chỉ SĐHTiến sĩGiải quyết tranh chấp
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học biển
Thạc sĩTiến sĩKhoa học tính toán
Tiến sĩNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu phát triển bền vững
Chứng chỉ SĐHNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhânChứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi5
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$69,854Thạc sĩ$105,622Chứng chỉ SĐH$112,116Tiến sĩBằng hành nghềSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ$45,858Phục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩChứng chỉ SĐHQuản trị y tế
Chứng chỉ SĐHY tế công cộng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông4
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$51,752Thạc sĩKhoa học máy tính
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học thông tin
Thạc sĩPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng4
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânKỹ thuật máy tính
Cử nhânQuy hoạch đô thị và vùng
Thạc sĩVật lý kỹ thuật
Cử nhân
Dịch vụ2
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$43,068Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$33,849Thạc sĩTiến sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$37,153Thạc sĩTiến sĩSản xuất nông nghiệp
Chứng chỉ ĐH
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.