University of Massachusetts Boston

Boston, MA · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of Massachusetts Boston
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ57.253 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế38.125 $
Ăn ở trong trường19.128 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế83.8%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1070 – 1290
ACT 25–75%22 – 29
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học11.512
Tỉ lệ sinh viên quốc tế6.7%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm49.4%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học65.865 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ17.707 $

Ngành đào tạo

78 ngành · 139 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 33/78 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin17

  • Dịch vụ nhân sinh đại cương

    Thạc sĩ$58,490
  • Hành chính công

    Thạc sĩ$58,054
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$57,087
  • Công tác xã hội

    Cử nhân$41,911
  • Kinh tế học

    Cử nhân$41,678Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$39,273Chứng chỉ SĐH
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$38,647
  • Xã hội học

    Cử nhân$36,019Thạc sĩTiến sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$35,570
  • Nhân học

    Cử nhân$31,140
  • Khảo cổ học

    Thạc sĩ
  • Khoa học và quản trị thư viện

    Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học xã hội đại cương

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Phân tích chính sách công

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Tổ chức và vận động cộng đồng

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn13

  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Thạc sĩ$45,440
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$29,099Thạc sĩ$40,495
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$38,154
  • Lịch sử

    Cử nhân$33,843Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Triết học

    Cử nhân$33,333
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân$30,372Thạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$24,057Thạc sĩ
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngoại ngữ và ngôn ngữ học khác

    Chứng chỉ ĐH
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhânThạc sĩ
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Giáo dục8

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH$80,281Tiến sĩ
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Thạc sĩ$65,999Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$35,370Thạc sĩ$57,211Tiến sĩ
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ$52,358Chứng chỉ SĐH
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$43,192Chứng chỉ SĐH
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục học đại cương

    Tiến sĩ
  • Giáo dục khác

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8

  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$36,866
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$36,178Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Thạc sĩ
  • Sinh học và khoa học y sinh khác

    Cử nhân
  • Sinh thái và tiến hoá

    Chứng chỉ ĐH
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩTiến sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật8

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$47,484Thạc sĩ$75,553Tiến sĩ
  • Kế toán

    Thạc sĩ$64,099
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kinh doanh quốc tế

    Thạc sĩ
  • Marketing

    Chứng chỉ SĐH
  • Quản trị nhân lực

    Cử nhân
  • Tài chính - ngân hàng

    Thạc sĩ

Chương trình tổng quát7

  • Lão khoa học

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$49,964Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Giải quyết tranh chấp

    Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học biển

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học tính toán

    Tiến sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Chứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhânChứng chỉ SĐH

Sức khoẻ và phúc lợi5

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$69,854Thạc sĩ$105,622Chứng chỉ SĐH$112,116Tiến sĩBằng hành nghề
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ$45,858
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Quản trị y tế

    Chứng chỉ SĐH
  • Y tế công cộng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông4

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$51,752Thạc sĩ
  • Khoa học máy tính

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học thông tin

    Thạc sĩ
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng4

  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân
  • Quy hoạch đô thị và vùng

    Thạc sĩ
  • Vật lý kỹ thuật

    Cử nhân

Dịch vụ2

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$43,068
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$33,849Thạc sĩTiến sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$37,153Thạc sĩTiến sĩ
  • Sản xuất nông nghiệp

    Chứng chỉ ĐH

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.