University of Massachusetts Dartmouth

North Dartmouth, MA · Ngoại ô

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of Massachusetts Dartmouth
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ51.133 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế32.567 $
Ăn ở trong trường18.566 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế90.6%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1050 – 1270
ACT 25–75%26 – 30
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học5.221
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.7%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm52.1%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học68.804 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ20.927 $

Ngành đào tạo

67 ngành · 123 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 26/67 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn11

  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân$32,703Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Lịch sử

    Cử nhân$30,596
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$27,089
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương

    Cử nhân$23,715
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhânThạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin10

  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩ$43,089Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$36,557
  • Tội phạm học

    Cử nhân$36,031
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$30,999Thạc sĩ
  • Hành chính công

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Phân tích chính sách công

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân
  • Xã hội học và nhân học

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật9

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$39,426Thạc sĩ$66,332Chứng chỉ SĐH
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân$57,913Chứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$43,734Thạc sĩ$53,201Chứng chỉ SĐH
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân$50,618
  • Luật

    Tiến sĩ$44,174Bằng hành nghề
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$43,847Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Marketing

    Cử nhân$40,835Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kinh doanh quốc tế

    Chứng chỉ SĐH

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng9

  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$62,125Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$61,468Thạc sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$61,458Thạc sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân$49,887
  • Khoa học kỹ thuật

    Tiến sĩ
  • Kiến trúc nội thất

    Cử nhân
  • Kỹ thuật công nghiệp

    Chứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật đại cương

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$33,890Thạc sĩTiến sĩ
  • Toán học

    Cử nhân$32,904
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Cử nhân
  • Sinh thái và tiến hoá

    Cử nhân
  • Toán ứng dụng

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi7

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$63,422Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$114,559Bằng hành nghề
  • Xét nghiệm y học

    Cử nhân$62,909
  • Chương trình dự bị y khoa

    Chứng chỉ ĐH
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Thạc sĩ
  • Quản trị y tế

    Cử nhân
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Chứng chỉ ĐH
  • Y tế công cộng

    Cử nhân

Chương trình tổng quát6

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$34,836
  • Khoa học biển

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân
  • Phân tích dữ liệu

    Cử nhânThạc sĩ
  • Toán học và khoa học máy tính

    Cử nhânThạc sĩ

Giáo dục5

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Thạc sĩ$49,827Tiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Chứng chỉ SĐH
  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩTiến sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông3

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$62,755Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học máy tính

    Chứng chỉ SĐH
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.