University of Minnesota Morris

Morris, MN · Thị trấn

Đại học khai phóngCông lập
Số liệu chính về University of Minnesota Morris
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ28.012 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế16.710 $
Ăn ở trong trường11.302 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế74.9%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%20 – 26
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học936
Tỉ lệ sinh viên quốc tế4.4%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm62.5%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học50.919 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ8.837 $

Ngành đào tạo

35 ngành · 36 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 12/35 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn11

  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$25,754
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$20,978
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7

  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$35,736
  • Xã hội học

    Cử nhân$35,009
  • Dịch vụ nhân sinh đại cương

    Cử nhân
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Khoa học xã hội đại cương

    Cử nhân
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Nhân học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6

  • Hoá học

    Cử nhân$31,872
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$30,626
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Thống kê

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Chương trình tổng quát3

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$31,180
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân
  • Nghiên cứu Trung cổ và Phục hưng

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi2

  • Chương trình dự bị y khoa

    Cử nhân
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$59,551

Dịch vụ1

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$29,614

Giáo dục1

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$41,715

Kinh doanh, quản trị và luật1

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$37,585

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1

  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$19,993

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.