| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 41.200 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 28.600 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.600 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 96.6% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1000 – 1200 |
| ACT 25–75% | 21 – 29 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 21.473 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 71.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 50.994 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 13.314 $ |
Ngành đào tạo
103 ngành · 182 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 37/103 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn18
Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$21,896Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânThạc sĩTiến sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânLịch sử
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânThạc sĩNgoại ngữ và ngôn ngữ học khác
Thạc sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ Trung Đông và Semit
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânThạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânThạc sĩTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhânThạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật17
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$36,168Thạc sĩ$68,001Chứng chỉ SĐHTiến sĩKế toán
Cử nhân$50,415Thạc sĩ$62,435Tiến sĩLuật
Bằng hành nghề$51,636Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$48,765Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhân$45,191Marketing
Cử nhân$37,982Quản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhân$32,015Thạc sĩTiến sĩBảo hiểm
Cử nhânBất động sản
Cử nhânDịch vụ hỗ trợ pháp lý
Cử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânKinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhânNghiên cứu luật chuyên sâu
Thạc sĩChứng chỉ SĐHNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhânThuế
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi16
Dược học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩBằng hành nghề$123,875Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$56,141Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$84,925Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềNha khoa
Tiến sĩ$83,252Bằng hành nghềPhục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩ$67,417Tiến sĩ$70,391Bằng hành nghềQuản trị y tế
Cử nhân$38,178Thạc sĩ$65,853Chứng chỉ SĐHTiến sĩRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$27,676Thạc sĩ$57,639Xét nghiệm y học
Cử nhân$54,946Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhân$48,119Thạc sĩ$54,689Chứng chỉ SĐHY khoa
Tiến sĩ$51,810Bằng hành nghềDịch vụ hỗ trợ nha khoa
Cử nhân$45,905Y tế và khoa học lâm sàng khác
Cử nhân$45,649Chứng chỉ SĐHDinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânKhoa học y học lâm sàng sau đại học
Thạc sĩSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩY tế công cộng
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê12
Sinh học đại cương
Cử nhân$22,078Thạc sĩTiến sĩSinh học và khoa học y sinh khác
Cử nhânThạc sĩ$21,134Tiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânChứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânSinh học tế bào và giải phẫu
Tiến sĩSinh học thần kinh
Tiến sĩSinh lý học và bệnh học
Thạc sĩTiến sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Thạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVi sinh vật học và miễn dịch học
Tiến sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12
Phát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân$38,748Báo chí
Cử nhân$33,138Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$31,486Thạc sĩTiến sĩCông tác xã hội
Cử nhân$27,815Tâm lý học đại cương
Cử nhân$22,599Thạc sĩTiến sĩĐịa lý và bản đồ học
Chứng chỉ SĐHKinh tế học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNhân học
Cử nhânThạc sĩPhân tích chính sách công
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Thạc sĩQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânXã hội học
Cử nhânThạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng10
Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$62,284Kỹ thuật hoá học
Cử nhân$61,504Khoa học kỹ thuật
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật đại cương
Cử nhânKỹ thuật địa chất và địa vật lý
Cử nhânKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânKỹ thuật máy tính
Cử nhânKỹ thuật vật liệu
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhânKỹ thuật y sinh
Cử nhân
Giáo dục9
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$46,280Tiến sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ$39,275Tiến sĩChương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$37,080Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$35,004Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$33,678Thạc sĩĐo lường và đánh giá giáo dục
Chứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ SĐHTiến sĩGiáo dục đặc biệt
Cử nhânChứng chỉ SĐHGiáo dục học đại cương
Tiến sĩ
Chương trình tổng quát4
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$28,402Lão khoa học
Cử nhânNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhânThạc sĩPhân tích dữ liệu
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Dịch vụ4
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$28,413Thạc sĩThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$24,639Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩQuản lý cơ sở thể thao và giải trí
Cử nhânThạc sĩThực phẩm và dinh dưỡng
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$40,461
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.