University of Missouri–Kansas City

Kansas City, MO · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of Missouri–Kansas City
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ45.679 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế30.227 $
Ăn ở trong trường15.452 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế72.2%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1290 – 1550
ACT 25–75%20 – 28
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học6.817
Tỉ lệ sinh viên quốc tế3.8%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm55.5%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học59.637 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ13.310 $

Ngành đào tạo

88 ngành · 152 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 38/88 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn14

  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhânThạc sĩ$29,088
  • Âm nhạc

    Cử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$28,941Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$28,136Thạc sĩTiến sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân$28,057Thạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$24,512Thạc sĩ
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân
  • Múa

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Chứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhânThạc sĩ
  • Quản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Thạc sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi13

  • Nha khoa sau đại học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH$196,454
  • Trợ lý y khoa

    Thạc sĩ$178,768
  • Nha khoa

    Bằng hành nghề$124,107
  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$60,748Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$105,985Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$120,212
  • Dược học

    Bằng hành nghề$107,505
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Thạc sĩ$95,769
  • Dịch vụ hỗ trợ nha khoa

    Cử nhân$57,763Thạc sĩ
  • Y khoa

    Bằng hành nghề$57,263
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân$33,664
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học y học lâm sàng sau đại học

    Chứng chỉ SĐH
  • Quản trị y tế

    Chứng chỉ SĐH
  • Y tế công cộng

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11

  • Toán học và thống kê khác

    Cử nhân$38,294Thạc sĩ
  • Hoá học

    Cử nhân$33,361Thạc sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$31,512Thạc sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Tiến sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhânThạc sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Thống kê

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Thạc sĩ
  • Toán học

    Thạc sĩ
  • Toán ứng dụng

    Thạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11

  • Hành chính công

    Thạc sĩ$45,553Chứng chỉ SĐH
  • Kinh tế học

    Cử nhân$42,509Thạc sĩ
  • Công tác xã hội

    Thạc sĩ$42,505
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$34,106
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$33,181
  • Xã hội học

    Cử nhân$31,888Thạc sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$30,014Thạc sĩTiến sĩ
  • Địa lý và bản đồ học

    Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu đô thị

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Tiến sĩ
  • Tội phạm học

    Cử nhânThạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật11

  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân$41,283Thạc sĩ$76,921Chứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Cử nhân$47,407Thạc sĩ$56,937
  • Luật

    Bằng hành nghề$50,613
  • Bất động sản

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp

    Cử nhân
  • Quản lý xây dựng

    Chứng chỉ SĐH
  • Quản trị kinh doanh

    Thạc sĩ
  • Tài chính - ngân hàng

    Thạc sĩ

Chương trình tổng quát10

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$35,082Thạc sĩ
  • Bảo tồn di sản

    Chứng chỉ SĐH
  • Địa lý và nghiên cứu môi trường

    Cử nhân
  • Khoa học dữ liệu

    Thạc sĩ
  • Khoa học địa chất môi trường

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu Holocaust

    Chứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu liên ngành đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhânTiến sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Chứng chỉ ĐH
  • Nghiên cứu Trung cổ và Phục hưng

    Chứng chỉ SĐH
  • Phân tích dữ liệu

    Chứng chỉ SĐH

Giáo dục8

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$47,422Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ$40,364Chứng chỉ SĐH
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$39,474Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$35,482Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Thạc sĩ
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ
  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩTiến sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6

  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$69,822Thạc sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$69,750Thạc sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$59,996Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật điện và máy tính

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhânThạc sĩ
  • Quy hoạch đô thị và vùng

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông2

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$63,355Thạc sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân

Dịch vụ1

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$34,924Thạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$41,826

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2024-2025

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

209

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Xếp hạng trong lớp

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Bài luận
  • Cư trú trong bang
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phẩm chất cá nhân
  • Phỏng vấn
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Thư giới thiệu
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.