| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 45.679 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 30.227 $ |
| Ăn ở trong trường | 15.452 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 72.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1290 – 1550 |
| ACT 25–75% | 20 – 28 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 6.817 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 3.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 55.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 59.637 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 13.310 $ |
Ngành đào tạo
88 ngành · 152 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 38/88 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn14
Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThạc sĩ$29,088Âm nhạc
Cử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$28,941Chứng chỉ SĐHTiến sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$28,136Thạc sĩTiến sĩLịch sử
Cử nhân$28,057Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$24,512Thạc sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânMúa
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Chứng chỉ SĐHNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânThạc sĩQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi13
Nha khoa sau đại học
Thạc sĩChứng chỉ SĐH$196,454Trợ lý y khoa
Thạc sĩ$178,768Nha khoa
Bằng hành nghề$124,107Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$60,748Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$105,985Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$120,212Dược học
Bằng hành nghề$107,505Chẩn đoán và can thiệp y tế
Thạc sĩ$95,769Dịch vụ hỗ trợ nha khoa
Cử nhân$57,763Thạc sĩY khoa
Bằng hành nghề$57,263Khoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$33,664Giáo dục và đạo đức nghề y
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học y học lâm sàng sau đại học
Chứng chỉ SĐHQuản trị y tế
Chứng chỉ SĐHY tế công cộng
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11
Toán học và thống kê khác
Cử nhân$38,294Thạc sĩHoá học
Cử nhân$33,361Thạc sĩSinh học đại cương
Cử nhân$31,512Thạc sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Tiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Thạc sĩTiến sĩThống kê
Cử nhânThạc sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Thạc sĩToán học
Thạc sĩToán ứng dụng
Thạc sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11
Hành chính công
Thạc sĩ$45,553Chứng chỉ SĐHKinh tế học
Cử nhân$42,509Thạc sĩCông tác xã hội
Thạc sĩ$42,505Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$34,106Khoa học chính trị
Cử nhân$33,181Xã hội học
Cử nhân$31,888Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$30,014Thạc sĩTiến sĩĐịa lý và bản đồ học
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐHNghiên cứu đô thị
Cử nhânChứng chỉ SĐHTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Tiến sĩTội phạm học
Cử nhânThạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật11
Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$41,283Thạc sĩ$76,921Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$47,407Thạc sĩ$56,937Luật
Bằng hành nghề$50,613Bất động sản
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩNghiên cứu luật chuyên sâu
Thạc sĩNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhânQuản lý xây dựng
Chứng chỉ SĐHQuản trị kinh doanh
Thạc sĩTài chính - ngân hàng
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát10
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$35,082Thạc sĩBảo tồn di sản
Chứng chỉ SĐHĐịa lý và nghiên cứu môi trường
Cử nhânKhoa học dữ liệu
Thạc sĩKhoa học địa chất môi trường
Thạc sĩNghiên cứu Holocaust
Chứng chỉ SĐHNghiên cứu liên ngành đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhânTiến sĩNghiên cứu liên ngành khác
Chứng chỉ ĐHNghiên cứu Trung cổ và Phục hưng
Chứng chỉ SĐHPhân tích dữ liệu
Chứng chỉ SĐH
Giáo dục8
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$47,422Chứng chỉ SĐHTiến sĩChương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$40,364Chứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Thạc sĩ$39,474Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$35,482Thạc sĩChứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩĐo lường và đánh giá giáo dục
Thạc sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩGiáo dục học đại cương
Thạc sĩTiến sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$69,822Thạc sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$69,750Thạc sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$59,996Thạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật điện và máy tính
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật y sinh
Cử nhânThạc sĩQuy hoạch đô thị và vùng
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhân$63,355Thạc sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Dịch vụ1
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$34,924Thạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$41,826
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
209
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Xếp hạng trong lớp
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Bài luận
- Cư trú trong bang
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phẩm chất cá nhân
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Thư giới thiệu
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.