| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 35.336 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 23.206 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.130 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 87.0% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | 19 – 26 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 11.488 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.9% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 47.1% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 53.909 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 13.441 $ |
Ngành đào tạo
80 ngành · 166 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 38/80 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin14
Hành chính công
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$55,051Chứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$31,585Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$47,403Chứng chỉ SĐHCông tác xã hội
Chứng chỉ ĐHCử nhân$33,715Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$44,111Chứng chỉ SĐHTruyền thông, báo chí và ngành liên quan khác
Cử nhân$37,747Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$37,214Thạc sĩBáo chí
Cử nhân$36,248Xã hội học
Cử nhân$31,197Thạc sĩChứng chỉ SĐHTâm lý học đại cương
Cử nhân$31,127Thạc sĩTiến sĩĐịa lý và bản đồ học
Cử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học và quản trị thư viện
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHNghiên cứu đô thị
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật12
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$43,879Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$72,600Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhânThạc sĩ$62,526Quản lý xây dựng
Cử nhân$61,060Bất động sản
Cử nhânChứng chỉ SĐHKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânKinh doanh quốc tế
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhânMarketing
Cử nhânNgành luật khác
Cử nhânQuản trị nhân lực
Cử nhânChứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHTài chính - ngân hàng
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn11
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$27,906Thạc sĩ$38,632Chứng chỉ SĐHNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhân$33,581Thạc sĩChứng chỉ SĐHTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân$32,453Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$31,322Lịch sử
Cử nhân$26,453Thạc sĩChứng chỉ SĐHÂm nhạc
Cử nhân$24,552Thạc sĩNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐHNghiên cứu khu vực
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThạc sĩTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9
Toán học
Cử nhân$46,377Thạc sĩChứng chỉ SĐHSinh học thần kinh
Cử nhân$30,850Sinh học đại cương
Cử nhân$29,450Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHCông nghệ sinh học
Cử nhânHoá học
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânSinh lý học và bệnh học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Chương trình tổng quát7
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$36,157Lão khoa học
Chứng chỉ ĐHCử nhân$33,387Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân$27,164Chứng chỉ SĐHKhoa học tự nhiên
Cử nhânLịch sử và khoa học chính trị
Thạc sĩNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânThạc sĩToán học và khoa học máy tính
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông7
Khoa học thông tin
Cử nhân$56,045Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$78,638Chứng chỉ SĐHKhoa học máy tính
Cử nhân$66,650Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩMạng máy tính và viễn thông
Chứng chỉ SĐHPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Chứng chỉ ĐHPhân tích hệ thống máy tính
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHQuản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
Giáo dục6
Quản lý giáo dục
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$75,564Giáo dục đặc biệt
Cử nhân$31,326Thạc sĩ$52,186Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$38,791Thạc sĩ$49,614Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩ$49,233Tư vấn học đường
Thạc sĩ$40,533Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH
Dịch vụ5
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$38,835Thạc sĩ$48,682Tiến sĩVận tải hàng không
Cử nhân$44,224An ninh nội địa
Chứng chỉ ĐHCử nhân$40,286Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$33,203Thạc sĩ$40,188Tiến sĩNghiên cứu thể thao và giải trí
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng5
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$65,154Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$59,697Kỹ thuật kiến trúc
Cử nhânKỹ thuật máy tính
Cử nhânKỹ thuật thi công xây dựng
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi3
Y tế công cộng
Cử nhân$32,394Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩY học bổ sung và thay thế
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$36,699
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.