University of New England

Biddeford, ME · Ngoại ô

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về University of New England
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ62.210 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế44.210 $
Ăn ở trong trường18.000 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế91.6%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngKhông yêu cầu
Quy mô sinh viên đại học2.135
Tỉ lệ sinh viên quốc tế0.5%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm68.3%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học55.921 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ38.107 $

Ngành đào tạo

50 ngành · 76 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 17/50 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Sức khoẻ và phúc lợi13

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$62,714Thạc sĩ$194,084
  • Nha khoa

    Tiến sĩ$129,898Bằng hành nghề
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhân$32,118Thạc sĩ$107,345
  • Dược học

    Cử nhânTiến sĩ$96,794Bằng hành nghề
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Thạc sĩ$63,915Tiến sĩ$66,460Bằng hành nghề
  • Y tế công cộng

    Cử nhânThạc sĩ$56,951Chứng chỉ SĐH
  • Dịch vụ hỗ trợ nha khoa

    Cử nhân$52,443
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân$28,543
  • Chương trình dự bị y khoa

    Cử nhân
  • Minh hoạ y khoa và tin học y tế

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Quản trị y tế

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Xét nghiệm y học

    Cử nhân
  • Y khoa

    Tiến sĩBằng hành nghề

Chương trình tổng quát7

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Khoa học tính toán

    Cử nhân
  • Nghiên cứu hàng hải

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Chứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Cử nhân
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân
  • Phân tích dữ liệu

    Chứng chỉ SĐH

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$29,691Thạc sĩ
  • Động vật học

    Cử nhân$28,207
  • Sinh thái và tiến hoá

    Cử nhân$25,312Thạc sĩ
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Toán ứng dụng

    Cử nhân

Giáo dục5

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhânThạc sĩ$48,526Tiến sĩ$74,735
  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$49,558Chứng chỉ SĐH$72,545Tiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Giáo dục khác

    Chứng chỉ SĐH

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin5

  • Công tác xã hội

    Cử nhânThạc sĩ$45,842
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$26,362
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Phân tích chính sách công

    Chứng chỉ SĐH
  • Xã hội học

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn4

  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân

Dịch vụ3

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$29,507
  • An ninh nội địa

    Chứng chỉ SĐH
  • Thực phẩm và dinh dưỡng

    Cử nhânThạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật3

  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Cử nhân
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân
  • Truyền thông doanh nghiệp

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y3

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$30,228Thạc sĩ
  • Sản xuất nông nghiệp

    Cử nhân
  • Thủy sản

    Thạc sĩ

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.