University of New Orleans

New Orleans, LA · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of New Orleans
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ25.300 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế14.008 $
Ăn ở trong trường11.292 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế74.3%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển935 – 1241
ACT 25–75%17 – 23
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học4.638
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.9%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm38.0%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học47.872 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ12.384 $

Ngành đào tạo

62 ngành · 97 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 22/62 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11

  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$26,587Thạc sĩ
  • Địa lý và bản đồ học

    Chứng chỉ SĐH
  • Hành chính công

    Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học xã hội khác

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu đô thị

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Phân tích chính sách công

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Tâm lý học khác

    Tiến sĩ
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Tiến sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhânThạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật10

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$33,390Thạc sĩ$62,202
  • Kế toán

    Cử nhân$37,991Thạc sĩ$50,417
  • Quản trị khách sạn và nhà hàng

    Cử nhân$33,564Thạc sĩ$38,126
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$35,194Thạc sĩ
  • Marketing

    Cử nhân$30,585
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
  • Kinh tế quản lý

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Quản lý xây dựng

    Cử nhân
  • Thuế

    Thạc sĩ
  • Truyền thông doanh nghiệp

    Chứng chỉ ĐH

Nghệ thuật và nhân văn10

  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Thạc sĩ$32,079
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$25,107Thạc sĩ
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$21,943Thạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$18,536Thạc sĩ
  • Âm nhạc

    Cử nhân$14,757Thạc sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Thạc sĩ
  • Quản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí

    Thạc sĩ
  • Triết học

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng9

  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$64,533
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$63,967
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$51,978
  • Khoa học kỹ thuật

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật đại dương

    Chứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật máy tính

    Chứng chỉ ĐH
  • Kỹ thuật tàu thuỷ và hàng hải

    Cử nhân
  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Thạc sĩ
  • Quy hoạch đô thị và vùng

    Thạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7

  • Hoá học

    Cử nhân$37,086Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$24,608Thạc sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân$20,853Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Sinh học và khoa học y sinh khác

    Tiến sĩ
  • Sinh thái và tiến hoá

    Tiến sĩ
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩ

Giáo dục5

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$40,126Thạc sĩ$43,296
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$36,490Tiến sĩ
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩTiến sĩ

Chương trình tổng quát3

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$28,021
  • Bảo tồn di sản

    Chứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân

Dịch vụ3

  • An ninh nội địa

    Chứng chỉ SĐH
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân
  • Vận tải hàng không

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông2

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$59,819Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Thạc sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi2

  • Quản trị y tế

    Cử nhânThạc sĩ$56,846
  • Y tế công cộng

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.