| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 25.300 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 14.008 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.292 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 74.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 935 – 1241 |
| ACT 25–75% | 17 – 23 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 4.638 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.9% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 38.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 47.872 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 12.384 $ |
Ngành đào tạo
62 ngành · 97 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 22/62 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11
Tâm lý học đại cương
Cử nhân$26,587Thạc sĩĐịa lý và bản đồ học
Chứng chỉ SĐHHành chính công
Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học xã hội khác
Thạc sĩNghiên cứu đô thị
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNhân học
Cử nhânPhân tích chính sách công
Thạc sĩTiến sĩTâm lý học khác
Tiến sĩTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Tiến sĩXã hội học
Cử nhânThạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật10
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$33,390Thạc sĩ$62,202Kế toán
Cử nhân$37,991Thạc sĩ$50,417Quản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhân$33,564Thạc sĩ$38,126Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$35,194Thạc sĩMarketing
Cử nhân$30,585Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHKinh tế quản lý
Thạc sĩTiến sĩQuản lý xây dựng
Cử nhânThuế
Thạc sĩTruyền thông doanh nghiệp
Chứng chỉ ĐH
Nghệ thuật và nhân văn10
Tu từ học và nghiên cứu viết
Thạc sĩ$32,079Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$25,107Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$21,943Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$18,536Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhân$14,757Thạc sĩLịch sử
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Thạc sĩQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Thạc sĩTriết học
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng9
Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$64,533Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Chứng chỉ ĐHCử nhân$63,967Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$51,978Khoa học kỹ thuật
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật đại dương
Chứng chỉ SĐHKỹ thuật máy tính
Chứng chỉ ĐHKỹ thuật tàu thuỷ và hàng hải
Cử nhânLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Thạc sĩQuy hoạch đô thị và vùng
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Hoá học
Cử nhân$37,086Thạc sĩTiến sĩSinh học đại cương
Cử nhân$24,608Thạc sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$20,853Thạc sĩChứng chỉ SĐHSinh học và khoa học y sinh khác
Tiến sĩSinh thái và tiến hoá
Tiến sĩToán học
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩ
Giáo dục5
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$40,126Thạc sĩ$43,296Tư vấn học đường
Thạc sĩ$36,490Tiến sĩChương trình và giảng dạy
Thạc sĩTiến sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩTiến sĩQuản lý giáo dục
Thạc sĩTiến sĩ
Chương trình tổng quát3
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$28,021Bảo tồn di sản
Chứng chỉ SĐHNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Dịch vụ3
An ninh nội địa
Chứng chỉ SĐHThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhânVận tải hàng không
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhân$59,819Thạc sĩChứng chỉ SĐHQuản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi2
Quản trị y tế
Cử nhânThạc sĩ$56,846Y tế công cộng
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.