| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 38.841 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 24.849 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.992 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 91.9% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1170 – 1360 |
| ACT 25–75% | 23 – 29 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 2.910 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.9% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 54.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 44.030 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 12.250 $ |
Ngành đào tạo
31 ngành · 34 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 20/31 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn13
Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$27,360Lịch sử
Cử nhân$23,443Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$22,670Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhân$19,487Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$17,440Âm nhạc
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Kinh tế học
Cử nhân$31,951Khoa học chính trị
Cử nhân$25,020Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$23,386Xã hội học
Cử nhân$23,294Tâm lý học đại cương
Cử nhân$22,208Nhân học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Toán học
Cử nhân$35,029Sinh học đại cương
Cử nhân$29,198Hoá học
Cử nhân$24,923Khí tượng học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật2
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$35,424Kế toán
Cử nhân$31,943
Chương trình tổng quát1
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$26,195Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân$51,950
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Kỹ thuật đại cương
Cử nhân$62,948
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$24,753Chứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi1
Y tế công cộng
Cử nhân$23,657Thạc sĩ
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
0
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.