| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 38.420 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 24.152 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.268 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 64.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1230 – 1340 |
| ACT 25–75% | 24 – 29 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 14.922 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 70.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 54.967 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 20.109 $ |
Ngành đào tạo
72 ngành · 119 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 35/72 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12
Tâm lý học đại cương
Cử nhân$25,602Thạc sĩ$47,230Tiến sĩHành chính công
Thạc sĩ$46,594Công tác xã hội
Cử nhân$27,180Thạc sĩ$41,668Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$29,926Tội phạm học
Cử nhân$27,209Khoa học chính trị
Cử nhân$26,957Chứng chỉ SĐHXã hội học
Cử nhân$25,805Thạc sĩNhân học
Cử nhân$22,477Địa lý và bản đồ học
Cử nhânChứng chỉ SĐHKinh tế học
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Thạc sĩTổ chức và vận động cộng đồng
Chứng chỉ SĐH
Nghệ thuật và nhân văn12
Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$20,849Thạc sĩ$59,073Lịch sử
Cử nhân$30,882Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$26,071Thạc sĩTu từ học và nghiên cứu viết
Chứng chỉ ĐHCử nhân$17,845Thạc sĩ$25,761Chứng chỉ SĐHSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$21,029Điện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$20,754Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Thạc sĩChứng chỉ SĐHNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Thạc sĩNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTriết học và tôn giáo học khác
Cử nhân
Giáo dục9
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$46,604Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$68,987Giáo dục học đại cương
Thạc sĩ$39,035Chứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Cử nhân$37,394Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$36,429Thạc sĩ$37,217Chứng chỉ SĐHChương trình và giảng dạy
Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânĐo lường và đánh giá giáo dục
Chứng chỉ SĐHGiáo dục song ngữ và đa văn hoá
Chứng chỉ SĐHThiết kế học liệu giáo dục
Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9
Khoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$33,772Thạc sĩ$59,693Hoá học
Cử nhân$34,711Thạc sĩ$52,551Toán học
Cử nhân$39,117Thạc sĩSinh thái và tiến hoá
Cử nhân$22,587Thạc sĩ$37,296Tiến sĩSinh học đại cương
Cử nhân$31,283Thạc sĩSinh lý học và bệnh học
Cử nhân$23,504Sinh học và khoa học y sinh khác
Tiến sĩThống kê
Cử nhânChứng chỉ SĐHVật lý
Cử nhân
Chương trình tổng quát8
Giải quyết tranh chấp
Thạc sĩ$37,960Nghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân$22,582Khoa học biển
Tiến sĩKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHLão khoa học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHNghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột
Thạc sĩNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânPhân tích dữ liệu
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi7
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$63,331Thạc sĩ$86,377Chứng chỉ SĐHBằng hành nghềY tế và khoa học lâm sàng khác
Cử nhân$45,853Thạc sĩChứng chỉ SĐHY tế công cộng
Cử nhân$29,370Phục hồi chức năng và trị liệu
Cử nhân$26,148Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩDược học
Tiến sĩQuản trị y tế
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật5
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$39,700Thạc sĩ$63,601Chứng chỉ SĐHKế toán
Thạc sĩKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Chứng chỉ ĐHThạc sĩKinh tế quản lý
Cử nhânTài chính - ngân hàng
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông4
Khoa học máy tính
Cử nhân$54,368Thạc sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$48,982Thạc sĩPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Cử nhânThạc sĩQuản trị công nghệ thông tin
Cử nhân
Dịch vụ3
Quản lý cơ sở thể thao và giải trí
Cử nhân$32,195Khoa học và công nghệ an ninh
Chứng chỉ SĐHThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$26,261Thạc sĩ$34,506Chứng chỉ SĐHQuản lý tài nguyên và môi trường
Thạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Kỹ thuật khác
Cử nhân
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
55
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.