University of North Carolina Wilmington

Wilmington, NC · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of North Carolina Wilmington
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ38.420 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế24.152 $
Ăn ở trong trường14.268 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế64.2%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1230 – 1340
ACT 25–75%24 – 29
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học14.922
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.0%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm70.6%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học54.967 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ20.109 $

Ngành đào tạo

72 ngành · 119 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 35/72 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12

  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$25,602Thạc sĩ$47,230Tiến sĩ
  • Hành chính công

    Thạc sĩ$46,594
  • Công tác xã hội

    Cử nhân$27,180Thạc sĩ$41,668
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$29,926
  • Tội phạm học

    Cử nhân$27,209
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$26,957Chứng chỉ SĐH
  • Xã hội học

    Cử nhân$25,805Thạc sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân$22,477
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Thạc sĩ
  • Tổ chức và vận động cộng đồng

    Chứng chỉ SĐH

Nghệ thuật và nhân văn12

  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$20,849Thạc sĩ$59,073
  • Lịch sử

    Cử nhân$30,882Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$26,071Thạc sĩ
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$17,845Thạc sĩ$25,761Chứng chỉ SĐH
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$21,029
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân$20,754Thạc sĩ
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Triết học và tôn giáo học khác

    Cử nhân

Giáo dục9

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$46,604Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$68,987
  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩ$39,035Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhân$37,394
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$36,429Thạc sĩ$37,217Chứng chỉ SĐH
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục song ngữ và đa văn hoá

    Chứng chỉ SĐH
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9

  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân$33,772Thạc sĩ$59,693
  • Hoá học

    Cử nhân$34,711Thạc sĩ$52,551
  • Toán học

    Cử nhân$39,117Thạc sĩ
  • Sinh thái và tiến hoá

    Cử nhân$22,587Thạc sĩ$37,296Tiến sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$31,283Thạc sĩ
  • Sinh lý học và bệnh học

    Cử nhân$23,504
  • Sinh học và khoa học y sinh khác

    Tiến sĩ
  • Thống kê

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Vật lý

    Cử nhân

Chương trình tổng quát8

  • Giải quyết tranh chấp

    Thạc sĩ$37,960
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân$22,582
  • Khoa học biển

    Tiến sĩ
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Lão khoa học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân
  • Phân tích dữ liệu

    Thạc sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi7

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$63,331Thạc sĩ$86,377Chứng chỉ SĐHBằng hành nghề
  • Y tế và khoa học lâm sàng khác

    Cử nhân$45,853Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Y tế công cộng

    Cử nhân$29,370
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Cử nhân$26,148
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhânThạc sĩ
  • Dược học

    Tiến sĩ
  • Quản trị y tế

    Thạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật5

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$39,700Thạc sĩ$63,601Chứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Thạc sĩ
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩ
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân
  • Tài chính - ngân hàng

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông4

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$54,368Thạc sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$48,982Thạc sĩ
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Cử nhânThạc sĩ
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Cử nhân

Dịch vụ3

  • Quản lý cơ sở thể thao và giải trí

    Cử nhân$32,195
  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Chứng chỉ SĐH
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$26,261Thạc sĩ$34,506Chứng chỉ SĐH
  • Quản lý tài nguyên và môi trường

    Thạc sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1

  • Kỹ thuật khác

    Cử nhân

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Common Data Set 2024-2025

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

55

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.