University of North Florida

Jacksonville, FL · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of North Florida
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ32.603 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế20.793 $
Ăn ở trong trường11.810 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế53.2%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1070 – 1270
ACT 25–75%19 – 25
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngBắt buộc
Quy mô sinh viên đại học13.359
Tỉ lệ sinh viên quốc tế2.2%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm69.2%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học56.343 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ10.154 $

Ngành đào tạo

72 ngành · 127 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 45/72 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn12

  • Lịch sử

    Cử nhân$32,708Thạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$28,617
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$27,425Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ

    Cử nhân$27,270Thạc sĩ
  • Âm nhạc

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$15,231Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Âm nhạc và thờ phụng

    Chứng chỉ ĐH
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhânThạc sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11

  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$36,260
  • Kinh tế học

    Cử nhân$35,913
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$32,712
  • Công tác xã hội

    Cử nhân$29,691
  • Xã hội học

    Cử nhân$28,276
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhân$25,924Thạc sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân$22,843
  • Hành chính công

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Thạc sĩ
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Thạc sĩ
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Chứng chỉ SĐH

Sức khoẻ và phúc lợi10

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$59,266Thạc sĩ$157,001Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$109,196Bằng hành nghề
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$67,963Bằng hành nghề
  • Quản trị y tế

    Cử nhân$34,861Thạc sĩ$65,905Chứng chỉ SĐH
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Cử nhân$26,004Thạc sĩ$49,715Tiến sĩBằng hành nghề
  • Y tế công cộng

    Thạc sĩ$49,357Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân$27,063Thạc sĩ$39,040Chứng chỉ SĐH
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ$37,671Chứng chỉ SĐH
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhân$28,148Thạc sĩ
  • Chương trình dự bị y khoa

    Chứng chỉ SĐH
  • Minh hoạ y khoa và tin học y tế

    Chứng chỉ SĐH

Giáo dục9

  • Giáo dục đặc biệt

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$40,699Thạc sĩ$51,648Chứng chỉ SĐH
  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$47,369Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$46,024
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$39,534Thạc sĩ$44,433Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$39,183Thạc sĩ
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục khác

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Thạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9

  • Toán học

    Cử nhân$35,660
  • Hoá học

    Cử nhân$32,920
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$27,679Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Vật lý

    Cử nhân$25,656
  • Công nghệ sinh học

    Chứng chỉ ĐH
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học vật liệu

    Thạc sĩ
  • Thống kê

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Toán ứng dụng

    Thạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật8

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$44,777Thạc sĩ$67,203Chứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Cử nhân$47,552Thạc sĩ$61,967
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Thạc sĩ$61,585
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$48,026
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân$46,221
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân$45,016Thạc sĩ
  • Marketing

    Cử nhân$41,976
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân

Chương trình tổng quát4

  • Nghiên cứu liên ngành đại cương

    Cử nhân$37,639
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân$34,145
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cao đẳngCử nhân
  • Phân tích dữ liệu

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng4

  • Kỹ thuật viên thi công xây dựng

    Cử nhân$66,614Thạc sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$63,518Thạc sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$62,435Thạc sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$57,057Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông3

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$54,256Thạc sĩ
  • Khoa học máy tính

    Cử nhân
  • Khoa học thông tin

    Cử nhân

Dịch vụ2

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$31,663Thạc sĩ$34,660
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$30,950Chứng chỉ SĐH

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.