| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 32.603 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 20.793 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.810 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 53.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1070 – 1270 |
| ACT 25–75% | 19 – 25 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 13.359 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.2% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 69.2% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 56.343 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 10.154 $ |
Ngành đào tạo
72 ngành · 127 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 45/72 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn12
Lịch sử
Cử nhân$32,708Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$28,617Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$27,425Thạc sĩNgôn ngữ ký hiệu Mỹ
Cử nhân$27,270Thạc sĩÂm nhạc
Chứng chỉ ĐHCử nhân$15,231Thạc sĩChứng chỉ SĐHÂm nhạc và thờ phụng
Chứng chỉ ĐHNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Chứng chỉ ĐHCử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânThạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11
Khoa học chính trị
Cử nhân$36,260Kinh tế học
Cử nhân$35,913Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$32,712Công tác xã hội
Cử nhân$29,691Xã hội học
Cử nhân$28,276Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân$25,924Thạc sĩNhân học
Cử nhân$22,843Hành chính công
Thạc sĩChứng chỉ SĐHQuan hệ công chúng và quảng cáo
Thạc sĩQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Thạc sĩTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Chứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi10
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$59,266Thạc sĩ$157,001Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$109,196Bằng hành nghềPhục hồi chức năng và trị liệu
Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$67,963Bằng hành nghềQuản trị y tế
Cử nhân$34,861Thạc sĩ$65,905Chứng chỉ SĐHDinh dưỡng và tiết chế
Cử nhân$26,004Thạc sĩ$49,715Tiến sĩBằng hành nghềY tế công cộng
Thạc sĩ$49,357Chứng chỉ SĐHKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$27,063Thạc sĩ$39,040Chứng chỉ SĐHSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ$37,671Chứng chỉ SĐHChẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhân$28,148Thạc sĩChương trình dự bị y khoa
Chứng chỉ SĐHMinh hoạ y khoa và tin học y tế
Chứng chỉ SĐH
Giáo dục9
Giáo dục đặc biệt
Chứng chỉ ĐHCử nhân$40,699Thạc sĩ$51,648Chứng chỉ SĐHQuản lý giáo dục
Thạc sĩ$47,369Chứng chỉ SĐHTiến sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ$46,024Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$39,534Thạc sĩ$44,433Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$39,183Thạc sĩChương trình và giảng dạy
Thạc sĩTiến sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHGiáo dục khác
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9
Toán học
Cử nhân$35,660Hoá học
Cử nhân$32,920Sinh học đại cương
Cử nhân$27,679Thạc sĩChứng chỉ SĐHVật lý
Cử nhân$25,656Công nghệ sinh học
Chứng chỉ ĐHHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKhoa học vật liệu
Thạc sĩThống kê
Chứng chỉ ĐHCử nhânToán ứng dụng
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật8
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$44,777Thạc sĩ$67,203Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$47,552Thạc sĩ$61,967Kinh doanh và thương mại đại cương
Thạc sĩ$61,585Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$48,026Kinh tế quản lý
Cử nhân$46,221Kinh doanh quốc tế
Cử nhân$45,016Thạc sĩMarketing
Cử nhân$41,976Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhân
Chương trình tổng quát4
Nghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhân$37,639Nghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân$34,145Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳngCử nhânPhân tích dữ liệu
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng4
Kỹ thuật viên thi công xây dựng
Cử nhân$66,614Thạc sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$63,518Thạc sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$62,435Thạc sĩKỹ thuật xây dựng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$57,057Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$54,256Thạc sĩKhoa học máy tính
Cử nhânKhoa học thông tin
Cử nhân
Dịch vụ2
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$31,663Thạc sĩ$34,660Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$30,950Chứng chỉ SĐH
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.