| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 39.704 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 26.584 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.120 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 95.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1055 – 1253 |
| ACT 25–75% | 17 – 26 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.305 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 39.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 66.125 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 17.945 $ |
Ngành đào tạo
28 ngành · 29 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 21/28 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn7
Tu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân$33,776Lịch sử
Cử nhân$27,234Văn học
Chứng chỉ ĐHCử nhân$24,135Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Chứng chỉ ĐH
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Khoa học xã hội đại cương
Cử nhân$32,131Tâm lý học đại cương
Cử nhân$29,749Khoa học chính trị
Cử nhân$27,341Nhân học
Cử nhân$25,236Phát thanh, truyền hình và truyền thông số
Chứng chỉ ĐHPhân tích chính sách công
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4
Toán ứng dụng
Cử nhân$50,312Hoá học
Cử nhân$38,451Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$30,264Sinh học đại cương
Cử nhân$24,508
Chương trình tổng quát3
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$36,904Khoa học sinh học và vật lý
Cử nhân$28,816Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật3
Kế toán
Cử nhân$51,316Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhân$46,511Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$38,925
Giáo dục2
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$30,291Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$26,481
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$40,396
Dịch vụ1
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$31,986
Sức khoẻ và phúc lợi1
Quản trị y tế
Cử nhân$46,531
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.