| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 5.354 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 5.354 $ |
| Ăn ở trong trường | — |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 54.6% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 8.572 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 50.3% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 35.723 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 9.175 $ |
Ngành đào tạo
75 ngành · 124 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 16/75 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin16
Hành chính công
Thạc sĩ$22,841Công tác xã hội
Cử nhânThạc sĩ$21,399Tiến sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$12,250Tiến sĩBáo chí
Cử nhânThạc sĩĐịa lý và bản đồ học
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânKhoa học và quản trị thư viện
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHKhoa học xã hội đại cương
Cao đẳngCử nhânKhoa học xã hội khác
Thạc sĩKinh tế học
Cử nhânThạc sĩNhân học
Cử nhânPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânTâm lý học khác
Thạc sĩTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩXã hội học
Cử nhânThạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật15
Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhânThạc sĩ$44,343Luật
Thạc sĩ$30,416Tiến sĩBằng hành nghềTài chính - ngân hàng
Cử nhân$29,611Tiến sĩQuản trị nhân lực
Cao đẳngCử nhân$21,942Marketing
Cử nhân$21,004Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânHỗ trợ vận hành kinh doanh
Cử nhânKế toán
Cử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânKinh doanh quốc tế
Tiến sĩKinh tế quản lý
Cử nhânNghiên cứu luật chuyên sâu
Thạc sĩNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Thạc sĩQuản trị kinh doanh
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn12
Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cao đẳngCử nhân$20,193Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$16,234Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$9,404Âm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânLịch sử
Cử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩTiến sĩNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học Anh khác
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânThạc sĩTiến sĩQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Thạc sĩTriết học
Cử nhânThạc sĩ
Giáo dục9
Giáo dục đặc biệt
Cử nhân$18,319Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$16,730Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$14,325Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩTiến sĩĐo lường và đánh giá giáo dục
Thạc sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Cử nhânThạc sĩTiến sĩGiáo dục khác
Cao đẳngCử nhânQuản lý giáo dục
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTư vấn học đường
Thạc sĩTiến sĩ
Dịch vụ5
Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhânThạc sĩKhoa học gia đình và con người khác
Cử nhânPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cao đẳngCử nhânThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Thạc sĩThực phẩm và dinh dưỡng
Cao đẳngCử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Hoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học tự nhiên đại cương
Cử nhânSinh học đại cương
Cao đẳngCử nhânThạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng5
Thiết kế môi trường
Cử nhân$15,370Kiến trúc
Thạc sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânKỹ thuật máy tính
Cử nhânQuy hoạch đô thị và vùng
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát3
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânThạc sĩKhoa học tự nhiên
Cao đẳngCử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhânKhoa học thông tin
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi2
Phục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩ$17,648Dinh dưỡng và tiết chế
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.