University of Puget Sound

Tacoma, WA · Thành phố

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về University of Puget Sound
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ79.396 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế62.898 $
Ăn ở trong trường16.498 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế72.3%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1170 – 1380
ACT 25–75%27 – 31
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học1.594
Tỉ lệ sinh viên quốc tế0.4%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm68.0%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học69.594 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ38.394 $

Ngành đào tạo

49 ngành · 53 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 28/49 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn14

  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$34,720
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân$34,596
  • Âm nhạc

    Cử nhân$29,692
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$26,752
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$26,720
  • Lịch sử

    Cử nhân$24,461
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$19,816
  • Tôn giáo học

    Cử nhân$16,420
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8

  • Toán học

    Cử nhân$38,324
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Cử nhân$28,818
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$25,376
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân$17,394
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7

  • Kinh tế học

    Cử nhân$48,980
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$35,004
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$29,768
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$28,705
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$28,059
  • Xã hội học và nhân học

    Cử nhân$24,431
  • Xã hội học

    Cử nhân

Chương trình tổng quát5

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$32,610
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Cử nhân$21,709
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Khoa học, công nghệ và xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân

Giáo dục4

  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhânThạc sĩ$60,899
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$58,778
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi4

  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Thạc sĩ$68,518Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$73,526Bằng hành nghề
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Cử nhân$34,264
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ
  • Y tế công cộng

    Thạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật3

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$46,383
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$57,730

Dịch vụ1

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$32,428

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1

  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$24,013

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2025-2026

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

7

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

$42,787

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Bài luận
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông
  • Phẩm chất cá nhân

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Thư giới thiệu

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Phỏng vấn
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Xếp hạng trong lớp

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Cư trú trong bang
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.