University of Richmond

Richmond, VA · Thành phố

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về University of Richmond
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ82.370 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế65.230 $
Ăn ở trong trường17.140 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế22.2%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1410 – 1530
ACT 25–75%33 – 35
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học2.980
Tỉ lệ sinh viên quốc tế10.7%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm85.2%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học76.178 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ31.309 $

Ngành đào tạo

47 ngành · 61 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 14/47 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn14

  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$31,343
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân$25,863
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Múa

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8

  • Kinh tế học

    Cử nhân$57,385
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$40,110
  • Báo chí

    Cử nhân
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhân
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân

Chương trình tổng quát6

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$43,652
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học nhận thức

    Cử nhân
  • Nghiên cứu cổ đại và cổ điển

    Cử nhân
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân
  • Phân tích dữ liệu

    Chứng chỉ ĐHCử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật6

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$55,668Thạc sĩ$97,642Chứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Cử nhân$64,179
  • Luật

    Bằng hành nghề$58,083
  • Quản trị nhân lực

    Cử nhân$46,998Thạc sĩ$54,362Chứng chỉ SĐH
  • Dịch vụ hỗ trợ pháp lý

    Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ sau ĐH
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Thạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$16,026
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông3

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$68,711
  • Khoa học thông tin

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ sau ĐH
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Chứng chỉ ĐHCử nhân

Giáo dục3

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH$54,058
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ$50,590
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Cử nhân$23,712

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.