| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 82.370 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 65.230 $ |
| Ăn ở trong trường | 17.140 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 22.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1410 – 1530 |
| ACT 25–75% | 33 – 35 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 2.980 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 10.7% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 85.2% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 76.178 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 31.309 $ |
Ngành đào tạo
47 ngành · 61 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 14/47 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn14
Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$31,343Nghiên cứu khu vực
Cử nhân$25,863Âm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânLịch sử
Cử nhânChứng chỉ SĐHMúa
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8
Kinh tế học
Cử nhân$57,385Khoa học chính trị
Cử nhân$40,110Báo chí
Cử nhânĐịa lý và bản đồ học
Cử nhânNhân học
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học đại cương
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Chương trình tổng quát6
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$43,652Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânThạc sĩKhoa học nhận thức
Cử nhânNghiên cứu cổ đại và cổ điển
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhânPhân tích dữ liệu
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật6
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$55,668Thạc sĩ$97,642Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$64,179Luật
Bằng hành nghề$58,083Quản trị nhân lực
Cử nhân$46,998Thạc sĩ$54,362Chứng chỉ SĐHDịch vụ hỗ trợ pháp lý
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ sau ĐHNghiên cứu luật chuyên sâu
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Sinh học đại cương
Cử nhân$16,026Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$68,711Khoa học thông tin
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ sau ĐHQuản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Giáo dục3
Quản lý giáo dục
Thạc sĩChứng chỉ SĐH$54,058Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$50,590Đào tạo giáo viên theo cấp học
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi1
Giáo dục và đạo đức nghề y
Cử nhân$23,712
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.