University of San Diego

San Diego, CA · Thành phố

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về University of San Diego
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ79.404 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế59.486 $
Ăn ở trong trường19.918 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế52.4%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngKhông yêu cầu
Quy mô sinh viên đại học5.671
Tỉ lệ sinh viên quốc tế6.4%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm83.7%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học86.522 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ30.365 $

Ngành đào tạo

69 ngành · 90 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 38/69 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kinh doanh, quản trị và luật12

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$47,084Thạc sĩ$95,123
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Thạc sĩ$91,786Bằng hành nghề
  • Luật

    Bằng hành nghề$71,367
  • Kế toán

    Cử nhân$62,809Thạc sĩ
  • Bất động sản

    Cử nhân$58,970Thạc sĩ
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$58,434Thạc sĩ
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân$52,478Thạc sĩ
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân$51,619
  • Marketing

    Cử nhân$50,592
  • Dịch vụ hỗ trợ pháp lý

    Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH$43,136
  • Ngành luật khác

    Thạc sĩ
  • Thuế

    Thạc sĩ

Giáo dục10

  • Quản lý giáo dục

    Cử nhânThạc sĩ$51,290Tiến sĩ$76,845
  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩ$67,248
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Thạc sĩ$53,214
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ$51,124
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhânThạc sĩ$50,106
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$49,390
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ$48,835
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục khác

    Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Thạc sĩ

Nghệ thuật và nhân văn10

  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$35,945
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$35,227
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhânThạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9

  • Kinh tế học

    Cử nhân$55,050
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩ$44,347
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$39,639
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$35,181
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$32,411
  • Xã hội học

    Cử nhân$30,886
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$23,959Thạc sĩ
  • Dịch vụ nhân sinh đại cương

    Thạc sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8

  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$38,981
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân$30,669
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$20,389
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Sinh thái và tiến hoá

    Cử nhânThạc sĩ
  • Toán học

    Cử nhân
  • Toán ứng dụng

    Thạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6

  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$72,417
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$67,424
  • Kỹ thuật công nghiệp

    Cử nhân
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân
  • Kỹ thuật môi trường

    Thạc sĩ
  • Lịch sử và bảo tồn kiến trúc

    Cử nhân

Chương trình tổng quát4

  • Nghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột

    Thạc sĩ$52,055
  • Khoa học dữ liệu

    Thạc sĩ
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Phân tích dữ liệu

    Cử nhânThạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông3

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$83,862
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Thạc sĩ
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Thạc sĩ

Dịch vụ3

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Thạc sĩ$116,926
  • An ninh nội địa

    Thạc sĩ
  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Thạc sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi3

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Thạc sĩ$96,329Tiến sĩ$114,672Bằng hành nghề
  • Minh hoạ y khoa và tin học y tế

    Thạc sĩ$98,393
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ$46,608

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$25,738Thạc sĩ

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2024-2025

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

60

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Bài luận
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Hoạt động tình nguyện
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Phẩm chất cá nhân
  • Thư giới thiệu
  • Xếp hạng trong lớp

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phỏng vấn
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Tôn giáo

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Cư trú trong bang
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Quan hệ cựu sinh viên

Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.