| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 79.404 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 59.486 $ |
| Ăn ở trong trường | 19.918 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 52.4% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 5.671 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 6.4% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 83.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 86.522 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 30.365 $ |
Ngành đào tạo
69 ngành · 90 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 38/69 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kinh doanh, quản trị và luật12
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$47,084Thạc sĩ$95,123Nghiên cứu luật chuyên sâu
Thạc sĩ$91,786Bằng hành nghềLuật
Bằng hành nghề$71,367Kế toán
Cử nhân$62,809Thạc sĩBất động sản
Cử nhân$58,970Thạc sĩTài chính - ngân hàng
Cử nhân$58,434Thạc sĩKinh doanh quốc tế
Cử nhân$52,478Thạc sĩKinh tế quản lý
Cử nhân$51,619Marketing
Cử nhân$50,592Dịch vụ hỗ trợ pháp lý
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH$43,136Ngành luật khác
Thạc sĩThuế
Thạc sĩ
Giáo dục10
Quản lý giáo dục
Cử nhânThạc sĩ$51,290Tiến sĩ$76,845Giáo dục học đại cương
Thạc sĩ$67,248Đào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩ$53,214Giáo dục đặc biệt
Thạc sĩ$51,124Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânThạc sĩ$50,106Tư vấn học đường
Thạc sĩ$49,390Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$48,835Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục khác
Chứng chỉ SĐHTiến sĩThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩ
Nghệ thuật và nhân văn10
Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$35,945Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$35,227Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânThạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThạc sĩTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9
Kinh tế học
Cử nhân$55,050Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Cử nhânThạc sĩ$44,347Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$39,639Tâm lý học đại cương
Cử nhân$35,181Khoa học chính trị
Cử nhân$32,411Xã hội học
Cử nhân$30,886Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhân$23,959Thạc sĩDịch vụ nhân sinh đại cương
Thạc sĩNhân học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$38,981Sinh học thần kinh
Cử nhân$30,669Sinh học đại cương
Cử nhân$20,389Hoá học
Cử nhânSinh thái và tiến hoá
Cử nhânThạc sĩToán học
Cử nhânToán ứng dụng
Thạc sĩVật lý
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$72,417Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$67,424Kỹ thuật công nghiệp
Cử nhânKỹ thuật đại cương
Cử nhânKỹ thuật môi trường
Thạc sĩLịch sử và bảo tồn kiến trúc
Cử nhân
Chương trình tổng quát4
Nghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột
Thạc sĩ$52,055Khoa học dữ liệu
Thạc sĩKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânPhân tích dữ liệu
Cử nhânThạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính
Cử nhân$83,862Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Thạc sĩQuản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩ
Dịch vụ3
Tư pháp hình sự và cải huấn
Thạc sĩ$116,926An ninh nội địa
Thạc sĩKhoa học và công nghệ an ninh
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi3
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Thạc sĩ$96,329Tiến sĩ$114,672Bằng hành nghềMinh hoạ y khoa và tin học y tế
Thạc sĩ$98,393Sức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ$46,608
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$25,738Thạc sĩ
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
60
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Bài luận
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Phẩm chất cá nhân
- Thư giới thiệu
- Xếp hạng trong lớp
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phỏng vấn
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Tôn giáo
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Cư trú trong bang
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Quan hệ cựu sinh viên
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.