University of Science and Arts of Oklahoma

Chickasha, OK · Thị trấn

Đại học khai phóngCông lập
Số liệu chính về University of Science and Arts of Oklahoma
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ31.130 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế20.190 $
Ăn ở trong trường10.940 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế65.8%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1090 – 1280
ACT 25–75%21 – 26
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học941
Tỉ lệ sinh viên quốc tế7.0%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm44.1%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học41.913 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ6.624 $

Ngành đào tạo

23 ngành · 23 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 4/23 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6

  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Phân tích chính sách công

    Cử nhân
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn5

  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$22,657
  • Lịch sử

    Cử nhân$20,642
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4

  • Hoá học

    Cử nhân
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Chương trình tổng quát2

  • Khoa học tự nhiên

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành đại cương

    Cử nhân

Giáo dục2

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$34,104
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật2

  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân$29,777
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân

Dịch vụ1

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.