| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 30.458 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 19.092 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.366 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 71.0% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 970 – 1190 |
| ACT 25–75% | 20 – 26 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 8.879 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.2% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 52.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 49.379 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 17.648 $ |
Ngành đào tạo
72 ngành · 123 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 37/72 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11
Thống kê
Cử nhân$35,456Sinh học đại cương
Cử nhân$24,634Thạc sĩDược lý và độc chất học
Thạc sĩHoá học
Cử nhânKhí tượng học
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânKỹ thuật viên khoa học vật lý
Chứng chỉ ĐHSinh học và khoa học y sinh khác
Tiến sĩSinh lý học và bệnh học
Cử nhânThạc sĩToán học
Thạc sĩVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11
Công tác xã hội
Cử nhân$32,742Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$29,678Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$23,217Thạc sĩNhân học
Cử nhân$21,558Khoa học chính trị
Cử nhân$18,376Báo chí
Cử nhânĐịa lý và bản đồ học
Chứng chỉ ĐHCử nhânHành chính công
Thạc sĩQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Tiến sĩXã hội học
Cử nhânThạc sĩ
Nghệ thuật và nhân văn9
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$31,385Thạc sĩLịch sử
Cử nhân$26,028Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$24,384Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânThạc sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Chứng chỉ SĐHSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi8
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$56,715Thạc sĩ$93,584Chứng chỉ SĐH$116,286Tiến sĩ$110,918Bằng hành nghềChẩn đoán và can thiệp y tế
Chứng chỉ ĐHCử nhân$47,344Thạc sĩ$101,131Phục hồi chức năng và trị liệu
Cử nhânThạc sĩ$62,486Tiến sĩ$72,655Bằng hành nghềRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhânThạc sĩ$57,417Tiến sĩ$68,166Bằng hành nghềY khoa
Tiến sĩ$53,068Bằng hành nghềChương trình dự bị y khoa
Cử nhân$28,875Giáo dục và đạo đức nghề y
Chứng chỉ SĐHMinh hoạ y khoa và tin học y tế
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Giáo dục7
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$46,922Tiến sĩGiáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩ$44,026Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$35,765Thạc sĩ$43,585Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$25,298Thạc sĩ$40,757Tư vấn học đường
Thạc sĩ$36,083Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHGiáo dục khác
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật7
Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$40,841Kế toán
Cử nhân$40,197Thạc sĩMarketing
Cử nhân$34,535Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$32,755Quản trị kinh doanh
Cử nhân$31,217Thạc sĩTiến sĩQuản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhân$28,826Kinh doanh quốc tế
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6
Kỹ thuật hoá học
Cử nhân$70,168Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$69,913Thạc sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$61,253Thạc sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$58,512Thạc sĩKỹ thuật hệ thống
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhân
Chương trình tổng quát5
Nghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhân$28,495Khoa học biển
Cử nhânThạc sĩKhoa học sinh học và vật lý
Thạc sĩTiến sĩLão khoa học
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHNghiên cứu toàn cầu hoá
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông4
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$42,213Thạc sĩ$56,562Chứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học thông tin
Cử nhân$43,103Khoa học máy tính
Cử nhân$41,527Quản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ SĐH
Dịch vụ3
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$31,211Nghiên cứu thể thao và giải trí
Cử nhân$26,609Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Quản lý tài nguyên và môi trường
Thạc sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.