University of South Alabama

Mobile, AL · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of South Alabama
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ30.458 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế19.092 $
Ăn ở trong trường11.366 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế71.0%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển970 – 1190
ACT 25–75%20 – 26
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học8.879
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.2%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm52.7%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học49.379 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ17.648 $

Ngành đào tạo

72 ngành · 123 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 37/72 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11

  • Thống kê

    Cử nhân$35,456
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$24,634Thạc sĩ
  • Dược lý và độc chất học

    Thạc sĩ
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Khí tượng học

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Kỹ thuật viên khoa học vật lý

    Chứng chỉ ĐH
  • Sinh học và khoa học y sinh khác

    Tiến sĩ
  • Sinh lý học và bệnh học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Toán học

    Thạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11

  • Công tác xã hội

    Cử nhân$32,742
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$29,678Thạc sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$23,217Thạc sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân$21,558
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$18,376
  • Báo chí

    Cử nhân
  • Địa lý và bản đồ học

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Hành chính công

    Thạc sĩ
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Cử nhân
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Tiến sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhânThạc sĩ

Nghệ thuật và nhân văn9

  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$31,385Thạc sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân$26,028Thạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$24,384Thạc sĩ
  • Âm nhạc

    Cử nhânThạc sĩ
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Chứng chỉ SĐH
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi8

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$56,715Thạc sĩ$93,584Chứng chỉ SĐH$116,286Tiến sĩ$110,918Bằng hành nghề
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$47,344Thạc sĩ$101,131
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Cử nhânThạc sĩ$62,486Tiến sĩ$72,655Bằng hành nghề
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhânThạc sĩ$57,417Tiến sĩ$68,166Bằng hành nghề
  • Y khoa

    Tiến sĩ$53,068Bằng hành nghề
  • Chương trình dự bị y khoa

    Cử nhân$28,875
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Chứng chỉ SĐH
  • Minh hoạ y khoa và tin học y tế

    Chứng chỉ ĐHCử nhân

Giáo dục7

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$46,922Tiến sĩ
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhânThạc sĩ$44,026
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$35,765Thạc sĩ$43,585
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$25,298Thạc sĩ$40,757
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$36,083
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục khác

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật7

  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân$40,841
  • Kế toán

    Cử nhân$40,197Thạc sĩ
  • Marketing

    Cử nhân$34,535
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$32,755
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$31,217Thạc sĩTiến sĩ
  • Quản trị khách sạn và nhà hàng

    Cử nhân$28,826
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6

  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$70,168Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$69,913Thạc sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$61,253Thạc sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$58,512Thạc sĩ
  • Kỹ thuật hệ thống

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân

Chương trình tổng quát5

  • Nghiên cứu liên ngành đại cương

    Cử nhân$28,495
  • Khoa học biển

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Lão khoa học

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Chứng chỉ ĐHCử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông4

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$42,213Thạc sĩ$56,562Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học thông tin

    Cử nhân$43,103
  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$41,527
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Chứng chỉ SĐH

Dịch vụ3

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$31,211
  • Nghiên cứu thể thao và giải trí

    Cử nhân$26,609
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Quản lý tài nguyên và môi trường

    Thạc sĩ

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.