University of South Dakota

Vermillion, SD · Thị trấn

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of South Dakota
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ23.298 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế12.942 $
Ăn ở trong trường10.356 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế98.8%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1125 – 1315
ACT 25–75%19 – 25
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học5.439
Tỉ lệ sinh viên quốc tế6.9%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm59.9%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học51.926 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ19.858 $

Ngành đào tạo

75 ngành · 159 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 27/75 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Sức khoẻ và phúc lợi13

  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Thạc sĩ$110,722
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$60,693Bằng hành nghề$65,801
  • Y khoa

    Bằng hành nghề$58,011
  • Dịch vụ hỗ trợ nha khoa

    Cử nhân$57,541Chứng chỉ SĐH
  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cao đẳng$53,863Cử nhân$57,262
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhânThạc sĩ$47,746Bằng hành nghề
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$34,694Thạc sĩ$43,296Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$36,775Tiến sĩ
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐHBằng hành nghề
  • Khoa học y học lâm sàng sau đại học

    Tiến sĩBằng hành nghề
  • Quản trị y tế

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Xét nghiệm y học

    Cử nhân
  • Y tế công cộng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Nghệ thuật và nhân văn12

  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$27,373Thạc sĩ
  • Âm nhạc

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Lịch sử

    Cử nhânThạc sĩ
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Chứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhânThạc sĩ
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cao đẳngChứng chỉ ĐH
  • Triết học

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Chứng chỉ ĐH

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11

  • Dịch vụ nhân sinh đại cương

    Thạc sĩ$62,759
  • Công tác xã hội

    Thạc sĩ$45,434
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩ$40,918Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$34,704Thạc sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$29,202Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$28,457Thạc sĩTiến sĩ
  • Hành chính công

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Nhân học

    Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐH
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Chứng chỉ ĐH
  • Xã hội học

    Cử nhânThạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật10

  • Quản trị kinh doanh

    Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$37,003Thạc sĩ$78,587Chứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Cử nhân$43,992Thạc sĩ$56,040
  • Luật

    Bằng hành nghề$46,986
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$44,484
  • Marketing

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$36,756Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩ
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Nghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp

    Cử nhân
  • Quản trị nhân lực

    Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐH

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9

  • Sinh học đại cương

    Cao đẳngCử nhân$24,185Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Khoa học vật liệu

    Tiến sĩ
  • Kỹ thuật viên khoa học vật lý

    Cao đẳngChứng chỉ ĐH
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Giáo dục8

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$52,161Tiến sĩ$88,473
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$38,144Thạc sĩ$46,027Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$41,367Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhân$39,667Thạc sĩ
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Giáo dục song ngữ và đa văn hoá

    Chứng chỉ SĐH
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Thạc sĩ
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩTiến sĩ

Chương trình tổng quát6

  • Bảo tàng học

    Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cao đẳngCử nhânThạc sĩ
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành đại cương

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân

Dịch vụ3

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$35,109
  • Nghiên cứu thể thao và giải trí

    Cử nhân$33,236Thạc sĩ
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhânThạc sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2

  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Chứng chỉ SĐH

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Common Data Set 2024-2025

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

152

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.