| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 23.918 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 11.998 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.920 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 99.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | 20 – 29 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 10.075 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 4.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 49.1% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 44.140 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 21.708 $ |
Ngành đào tạo
83 ngành · 168 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 26/83 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin13
Tâm lý học đại cương
Cử nhân$25,247Thạc sĩTiến sĩ$76,825Công tác xã hội
Cử nhân$27,534Thạc sĩ$38,130Báo chí
Cử nhân$26,614Địa lý và bản đồ học
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩTiến sĩKhoa học chính trị
Cử nhânThạc sĩKhoa học và quản trị thư viện
Cử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHKinh tế học
Cử nhânTiến sĩNhân học
Cử nhânThạc sĩQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânThạc sĩQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhânThạc sĩTiến sĩXã hội học
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật13
Quản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$38,213Thạc sĩ$52,332Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$36,779Thạc sĩ$51,726Tài chính - ngân hàng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$39,129Marketing
Chứng chỉ ĐHCử nhân$33,050Quản trị nhân lực
Cử nhân$28,919Thạc sĩTiến sĩBán hàng và marketing chuyên biệt
Chứng chỉ ĐHCử nhânDịch vụ hỗ trợ pháp lý
Cử nhânKinh doanh quốc tế
Cử nhânKinh doanh và thương mại đại cương
Chứng chỉ ĐHKinh doanh, quản lý và marketing khác
Cử nhânKinh tế quản lý
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHQuản lý xây dựng
Cử nhânQuản trị khách sạn và nhà hàng
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Nghệ thuật và nhân văn11
Quản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Cử nhân$31,091Lịch sử
Cử nhân$27,793Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$25,652Thạc sĩTiến sĩÂm nhạc
Cử nhânThạc sĩTiến sĩMúa
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Chứng chỉ ĐHCử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThạc sĩTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi10
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$55,957Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$157,573Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$20,801Thạc sĩ$46,917Tiến sĩY tế công cộng
Cử nhân$28,418Thạc sĩChẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩDinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânPhục hồi chức năng và trị liệu
Cử nhânSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩXét nghiệm y học
Cử nhânThạc sĩY tế và khoa học lâm sàng khác
Cử nhân
Dịch vụ8
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$32,630Thạc sĩTiến sĩNghiên cứu thể thao và giải trí
Cử nhân$28,722Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$25,638Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhân$21,898Thạc sĩKhoa học ứng dụng quân sự
Chứng chỉ ĐHKhoa học và công nghệ an ninh
Cử nhânThạc sĩMay mặc và dệt may
Cử nhânThực phẩm và dinh dưỡng
Thạc sĩTiến sĩ
Giáo dục8
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$33,313Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$31,483Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩChương trình và giảng dạy
Thạc sĩGiáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩGiáo dục học đại cương
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩQuản lý giáo dục
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng8
Kỹ thuật viên kiến trúc
Cử nhân$53,555Kiến trúc nội thất
Cử nhânKỹ thuật đại dương
Cử nhânKỹ thuật máy tính
Cử nhânKỹ thuật polyme và nhựa
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật viên điện - điện tử
Cử nhânKỹ thuật viên máy tính
Cử nhânKỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Sinh học đại cương
Cử nhân$22,817Thạc sĩTiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSinh thái và tiến hoá
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$51,563Thạc sĩXử lý dữ liệu
Cử nhân$38,705Khoa học máy tính và thông tin khác
Tiến sĩ
Chương trình tổng quát2
Nghiên cứu liên ngành khác
Chứng chỉ ĐHCử nhân$29,840Chứng chỉ sau ĐHKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$24,511
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Thạc sĩ
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
241
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.