University of Vermont

Burlington, VT · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of Vermont
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ59.278 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế45.502 $
Ăn ở trong trường13.776 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế65.3%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1290 – 1440
ACT 25–75%30 – 32
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học11.743
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.1%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm78.6%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học62.472 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ19.343 $

Ngành đào tạo

97 ngành · 173 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 44/97 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê18

  • Toán học

    Cử nhân$30,610Thạc sĩ$54,176Tiến sĩ
  • Vi sinh vật học và miễn dịch học

    Cử nhân$37,907Tiến sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$32,201Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân$30,831Thạc sĩTiến sĩ
  • Động vật học

    Cử nhân$21,951
  • Dược lý và độc chất học

    Thạc sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học vật liệu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học và khoa học y sinh khác

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh lý học và bệnh học

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh thái và tiến hoá

    Chứng chỉ SĐH
  • Thống kê

    Cử nhânThạc sĩ
  • Thực vật học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Thạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Nghệ thuật và nhân văn17

  • Lịch sử

    Cử nhân$30,097Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$26,493Thạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$21,797
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân
  • Múa

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11

  • Công tác xã hội

    Cử nhân$34,354Thạc sĩ$48,262
  • Xã hội học

    Cử nhân$38,790
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$37,373
  • Kinh tế học

    Cử nhân$36,471Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Cử nhân$35,321
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$31,295Thạc sĩTiến sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân$24,109
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhân
  • Hành chính công

    Thạc sĩ
  • Khoa học xã hội đại cương

    Tiến sĩ
  • Phân tích chính sách công

    Chứng chỉ SĐH

Sức khoẻ và phúc lợi11

  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Tiến sĩ$64,707Bằng hành nghề
  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$62,784Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghề
  • Y khoa

    Bằng hành nghề$58,569
  • Xét nghiệm y học

    Cử nhân$58,024Thạc sĩ
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhân$23,309Thạc sĩ$53,959
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhân$40,363Thạc sĩ
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Cử nhân$32,237Thạc sĩ
  • Khoa học y học lâm sàng sau đại học

    Thạc sĩ$28,246Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân
  • Quản trị y tế

    Chứng chỉ SĐH
  • Y tế công cộng

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH

Chương trình tổng quát10

  • Khoa học dinh dưỡng

    Cử nhân$34,168Thạc sĩTiến sĩ
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân$27,946
  • Bảo tồn di sản

    Thạc sĩ
  • Khoa học dữ liệu

    Cử nhân
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Khoa học và lý thuyết hệ thống

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu văn hoá và lý thuyết phê bình

    Tiến sĩ
  • Toán học và khoa học máy tính

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng8

  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$66,622Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$57,570Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật môi trường

    Cử nhân$53,529
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$51,377Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật công nghiệp

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Quy hoạch đô thị và vùng

    Chứng chỉ SĐH

Giáo dục7

  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhânThạc sĩ$48,618
  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$46,747Tiến sĩ
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$46,377
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ$44,515
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$34,110
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$33,481Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y7

  • Khoa học vật nuôi

    Cử nhân$26,969Thạc sĩTiến sĩ
  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$24,599Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học cây trồng

    Cử nhân$23,690Thạc sĩTiến sĩ
  • Lâm nghiệp

    Cử nhân
  • Nông nghiệp đại cương

    Cử nhân
  • Quản lý tài nguyên và môi trường

    Cử nhân
  • Sản xuất nông nghiệp

    Chứng chỉ SĐH

Dịch vụ3

  • Phát triển con người và nghiên cứu gia đình

    Cử nhân$32,299
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$30,554Thạc sĩ
  • Khoa học gia đình và con người đại cương

    Chứng chỉ SĐH

Kinh doanh, quản trị và luật3

  • Kế toán

    Thạc sĩ$63,192
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$45,867Thạc sĩ$58,737Chứng chỉ SĐH
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Cử nhân$31,186

Công nghệ thông tin và truyền thông2

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$46,950Thạc sĩTiến sĩ
  • Phân tích hệ thống máy tính

    Cử nhân

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2025-2026

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

119

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Bài luận
  • Cư trú trong bang
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phẩm chất cá nhân
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Thư giới thiệu

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Xếp hạng trong lớp

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Phỏng vấn
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.