| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 59.278 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 45.502 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.776 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 65.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1290 – 1440 |
| ACT 25–75% | 30 – 32 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 11.743 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 78.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 62.472 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 19.343 $ |
Ngành đào tạo
97 ngành · 173 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 44/97 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê18
Toán học
Cử nhân$30,610Thạc sĩ$54,176Tiến sĩVi sinh vật học và miễn dịch học
Cử nhân$37,907Tiến sĩSinh học đại cương
Cử nhân$32,201Thạc sĩTiến sĩSinh học thần kinh
Cử nhân$30,831Thạc sĩTiến sĩĐộng vật học
Cử nhân$21,951Dược lý và độc chất học
Thạc sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânThạc sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩKhoa học vật liệu
Thạc sĩTiến sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Thạc sĩTiến sĩSinh học và khoa học y sinh khác
Thạc sĩTiến sĩSinh lý học và bệnh học
Thạc sĩTiến sĩSinh thái và tiến hoá
Chứng chỉ SĐHThống kê
Cử nhânThạc sĩThực vật học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Thạc sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Nghệ thuật và nhân văn17
Lịch sử
Cử nhân$30,097Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$26,493Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$21,797Âm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânMúa
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânChứng chỉ SĐHNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11
Công tác xã hội
Cử nhân$34,354Thạc sĩ$48,262Xã hội học
Cử nhân$38,790Khoa học chính trị
Cử nhân$37,373Kinh tế học
Cử nhân$36,471Thạc sĩChứng chỉ SĐHQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhân$35,321Tâm lý học đại cương
Cử nhân$31,295Thạc sĩTiến sĩNhân học
Cử nhân$24,109Địa lý và bản đồ học
Cử nhânHành chính công
Thạc sĩKhoa học xã hội đại cương
Tiến sĩPhân tích chính sách công
Chứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi11
Phục hồi chức năng và trị liệu
Tiến sĩ$64,707Bằng hành nghềĐiều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$62,784Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềY khoa
Bằng hành nghề$58,569Xét nghiệm y học
Cử nhân$58,024Thạc sĩRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$23,309Thạc sĩ$53,959Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhân$40,363Thạc sĩDinh dưỡng và tiết chế
Cử nhân$32,237Thạc sĩKhoa học y học lâm sàng sau đại học
Thạc sĩ$28,246Chứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânQuản trị y tế
Chứng chỉ SĐHY tế công cộng
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát10
Khoa học dinh dưỡng
Cử nhân$34,168Thạc sĩTiến sĩNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân$27,946Bảo tồn di sản
Thạc sĩKhoa học dữ liệu
Cử nhânKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânKhoa học và lý thuyết hệ thống
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNghiên cứu phát triển bền vững
Thạc sĩNghiên cứu văn hoá và lý thuyết phê bình
Tiến sĩToán học và khoa học máy tính
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng8
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$66,622Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$57,570Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật môi trường
Cử nhân$53,529Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$51,377Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật công nghiệp
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật đại cương
Cử nhânKỹ thuật y sinh
Cử nhânThạc sĩTiến sĩQuy hoạch đô thị và vùng
Chứng chỉ SĐH
Giáo dục7
Giáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩ$48,618Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$46,747Tiến sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ$46,377Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$44,515Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$34,110Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$33,481Chứng chỉ SĐHGiáo dục học đại cương
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y7
Khoa học vật nuôi
Cử nhân$26,969Thạc sĩTiến sĩBảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$24,599Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học cây trồng
Cử nhân$23,690Thạc sĩTiến sĩLâm nghiệp
Cử nhânNông nghiệp đại cương
Cử nhânQuản lý tài nguyên và môi trường
Cử nhânSản xuất nông nghiệp
Chứng chỉ SĐH
Dịch vụ3
Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhân$32,299Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$30,554Thạc sĩKhoa học gia đình và con người đại cương
Chứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật3
Kế toán
Thạc sĩ$63,192Quản trị kinh doanh
Cử nhân$45,867Thạc sĩ$58,737Chứng chỉ SĐHKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhân$31,186
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhân$46,950Thạc sĩTiến sĩPhân tích hệ thống máy tính
Cử nhân
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
119
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Bài luận
- Cư trú trong bang
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phẩm chất cá nhân
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Thư giới thiệu
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Mức độ quan tâm tới trường
- Xếp hạng trong lớp
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.