University of Virginia's College at Wise

Wise, VA · Thị trấn

Đại học khai phóngCông lập
Số liệu chính về University of Virginia's College at Wise
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ40.826 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế28.010 $
Ăn ở trong trường12.816 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế28.5%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển945 – 1120
ACT 25–75%18 – 22
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học1.101
Tỉ lệ sinh viên quốc tế0.0%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm47.1%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học45.325 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ9.210 $

Ngành đào tạo

27 ngành · 27 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 4/27 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6

  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$28,577
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Khoa học xã hội đại cương

    Cử nhân
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn6

  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật4

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$32,001
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân
  • Kế toán

    Cử nhân
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê3

  • Hoá học

    Cử nhân
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân

Chương trình tổng quát2

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Cử nhân

Dịch vụ2

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân
  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân

Giáo dục1

  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhân$33,956

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1

  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$53,252

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.