| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 37.888 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 24.178 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.710 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 96.9% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 7.944 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.9% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 58.8% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 56.880 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 13.599 $ |
Ngành đào tạo
106 ngành · 188 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 44/106 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê16
Khoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$45,124Thạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhân$45,075Thạc sĩTiến sĩVi sinh vật học và miễn dịch học
Cử nhân$32,917Sinh học đại cương
Cử nhân$28,392Thạc sĩTiến sĩĐộng vật học
Cử nhân$26,044Thạc sĩTiến sĩSinh lý học và bệnh học
Cử nhân$19,870Hoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhí tượng học
Thạc sĩTiến sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Tiến sĩSinh học thần kinh
Thạc sĩTiến sĩSinh thái và tiến hoá
Tiến sĩThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânThống kê
Cử nhânThạc sĩTiến sĩThực vật học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Nghệ thuật và nhân văn16
Lịch sử
Cử nhân$32,399Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$31,285Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$29,487Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$27,710Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$22,643Âm nhạc
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ ký hiệu Mỹ
Chứng chỉ ĐHNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Chứng chỉ ĐHThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânThạc sĩTu từ học và nghiên cứu viết
Thạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng13
Kỹ thuật dầu khí
Cử nhân$77,157Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$60,336Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$57,106Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhân$54,016Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật hệ thống
Cử nhânKỹ thuật hệ thống năng lượng
Cử nhânKỹ thuật kiến trúc
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhânKỹ thuật môi trường
Thạc sĩKỹ thuật viên điện - điện tử
Chứng chỉ ĐHKỹ thuật viên ngành kỹ thuật
Chứng chỉ ĐHQuy hoạch đô thị và vùng
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật12
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$39,400Thạc sĩ$80,304Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$44,818Thạc sĩ$55,759Luật
Bằng hành nghề$53,165Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$41,651Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhân$41,295Marketing
Cử nhân$33,291Bán hàng và bán lẻ
Cử nhânKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânKinh doanh, quản lý và marketing khác
Tiến sĩKinh tế quản lý
Cử nhânThạc sĩQuản lý xây dựng
Chứng chỉ ĐHCử nhânQuản trị nhân lực
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11
Hành chính công
Thạc sĩ$50,587Công tác xã hội
Cử nhân$32,207Thạc sĩ$44,813Chứng chỉ SĐHXã hội học
Cử nhân$31,461Thạc sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$30,273Thạc sĩĐịa lý và bản đồ học
Chứng chỉ ĐHCử nhân$29,543Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học xã hội đại cương
Cử nhân$27,450Tâm lý học đại cương
Cử nhân$26,515Thạc sĩTiến sĩBáo chí
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânThạc sĩKinh tế học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNhân học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Giáo dục10
Giáo dục học đại cương
Thạc sĩ$58,797Tiến sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ$43,422Tiến sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$40,186Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$39,628Chứng chỉ SĐHChương trình và giảng dạy
Tiến sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Cử nhânGiáo dục khác
Chứng chỉ SĐHGiáo dục song ngữ và đa văn hoá
Chứng chỉ SĐHQuản lý giáo dục
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y8
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânThạc sĩ$42,015Chứng chỉ SĐHKinh doanh và quản lý nông nghiệp
Cử nhân$38,036Thạc sĩKhoa học vật nuôi
Cử nhân$33,342Thạc sĩTiến sĩDịch vụ công về nông nghiệp
Cử nhânKhoa học cây trồng
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học đất
Thạc sĩTiến sĩQuản lý tài nguyên và môi trường
Cử nhânSản xuất nông nghiệp
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi8
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$63,738Thạc sĩTiến sĩ$113,964Bằng hành nghềDược học
Bằng hành nghề$105,669Dịch vụ hỗ trợ nha khoa
Cử nhân$62,957Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhânThạc sĩ$50,086Chương trình dự bị y khoa
Cử nhânPhục hồi chức năng và trị liệu
Chứng chỉ SĐHXét nghiệm y học
Cử nhânY tế công cộng
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Dịch vụ6
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$27,676Thạc sĩ$44,149Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$36,926Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhân$30,551Thạc sĩPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Chứng chỉ ĐHThực phẩm và dinh dưỡng
Thạc sĩVận tải hàng không
Chứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát4
Nghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân$26,525Thạc sĩKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânKhoa học tự nhiên
Thạc sĩKhoa học và lý thuyết hệ thống
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhân$58,867Thạc sĩTiến sĩQuản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ ĐH
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
70
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.