| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 89.270 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 71.030 $ |
| Ăn ở trong trường | 18.240 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 18.6% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1450 – 1550 |
| ACT 25–75% | 33 – 35 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 2.444 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 6.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 91.1% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 71.366 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 39.343 $ |
Ngành đào tạo
41 ngành · 42 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 20/41 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn14
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$39,175Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$35,344Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$32,522Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$20,008Điện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$19,233Lịch sử
Cử nhân$18,009Nghiên cứu khu vực
Cử nhân$13,908Âm nhạc
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin10
Kinh tế học
Cử nhân$64,665Khoa học chính trị
Cử nhân$38,929Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân$28,914Nghiên cứu đô thị
Cử nhân$28,521Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$18,701Địa lý và bản đồ học
Cử nhânKhoa học xã hội khác
Cử nhânNhân học
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Toán học
Cử nhân$59,871Sinh học thần kinh
Cử nhân$40,712Sinh học đại cương
Cử nhân$32,836Thạc sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$32,713Hoá học
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Chương trình tổng quát6
Khoa học, công nghệ và xã hội
Cử nhân$38,747Khoa học nhận thức
Cử nhân$35,926Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$29,092Nghiên cứu cổ đại và cổ điển
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu Trung cổ và Phục hưng
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$64,930
Giáo dục1
Giáo dục học đại cương
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.