| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 63.948 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 52.638 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.310 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 71.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1050 – 1270 |
| ACT 25–75% | 24 – 31 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.527 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 76.2% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 77.369 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 17.113 $ |
Ngành đào tạo
15 ngành · 15 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 11/15 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4
Toán ứng dụng
Cử nhân$39,105Sinh học đại cương
Cử nhân$38,712Hoá học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin3
Kinh tế học
Cử nhân$41,118Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhân$39,302Tâm lý học đại cương
Cử nhân$38,487
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng3
Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$47,030Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$41,215Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn3
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$39,671Lịch sử
Cử nhân$39,325Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhân$39,025
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhân$43,367Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
11
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.