Virginia Military Institute

Lexington, VA · Thị trấn

Đại học khai phóngCông lập
Số liệu chính về Virginia Military Institute
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ63.948 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế52.638 $
Ăn ở trong trường11.310 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế71.3%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1050 – 1270
ACT 25–75%24 – 31
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học1.527
Tỉ lệ sinh viên quốc tế2.0%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm76.2%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học77.369 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ17.113 $

Ngành đào tạo

15 ngành · 15 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 11/15 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4

  • Toán ứng dụng

    Cử nhân$39,105
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$38,712
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin3

  • Kinh tế học

    Cử nhân$41,118
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$39,302
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$38,487

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng3

  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$47,030
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$41,215
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn3

  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$39,671
  • Lịch sử

    Cử nhân$39,325
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân$39,025

Công nghệ thông tin và truyền thông2

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$43,367
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Common Data Set 2025-2026

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

11

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.