Virginia Union University

Richmond, VA · Thành phố

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Virginia Union University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ28.466 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế17.450 $
Ăn ở trong trường11.016 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế98.0%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển850 – 885
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học1.203
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.3%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm34.2%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học38.275 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ13.235 $

Ngành đào tạo

32 ngành · 38 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 6/32 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn8

  • Thần học và mục vụ

    Thạc sĩTiến sĩ$51,793Bằng hành nghề$49,543
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh khác

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin5

  • Tội phạm học

    Cử nhân$29,216Thạc sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$22,765
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$21,264
  • Công tác xã hội

    Cử nhân
  • Khoa học chính trị

    Cử nhânThạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật5

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$22,969Thạc sĩ
  • Bán hàng và bán lẻ

    Cử nhân
  • Kế toán

    Cử nhân
  • Quản trị khách sạn và nhà hàng

    Thạc sĩ
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$26,388
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Giáo dục3

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi3

  • Minh hoạ y khoa và tin học y tế

    Thạc sĩ
  • Y tế công cộng

    Thạc sĩ
  • Y tế và khoa học lâm sàng khác

    Cử nhân

Chương trình tổng quát2

  • Khoa học tự nhiên

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân

Dịch vụ1

  • Tình báo và tác chiến thông tin

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.