| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 28.466 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 17.450 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.016 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 98.0% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 850 – 885 |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.203 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.3% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 34.2% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 38.275 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 13.235 $ |
Ngành đào tạo
32 ngành · 38 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 6/32 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn8
Thần học và mục vụ
Thạc sĩTiến sĩ$51,793Bằng hành nghề$49,543Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh khác
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin5
Tội phạm học
Cử nhân$29,216Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$22,765Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$21,264Công tác xã hội
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânThạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật5
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$22,969Thạc sĩBán hàng và bán lẻ
Cử nhânKế toán
Cử nhânQuản trị khách sạn và nhà hàng
Thạc sĩTài chính - ngân hàng
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4
Sinh học đại cương
Cử nhân$26,388Hoá học
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Giáo dục3
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânThạc sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânGiáo dục đặc biệt
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi3
Minh hoạ y khoa và tin học y tế
Thạc sĩY tế công cộng
Thạc sĩY tế và khoa học lâm sàng khác
Cử nhân
Chương trình tổng quát2
Khoa học tự nhiên
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Dịch vụ1
Tình báo và tác chiến thông tin
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.