Wake Forest University

Winston-Salem, NC · Thành phố

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Wake Forest University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ86.136 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế67.642 $
Ăn ở trong trường18.494 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế21.7%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1410 – 1520
ACT 25–75%32 – 34
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học5.485
Tỉ lệ sinh viên quốc tế5.8%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm89.1%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học78.158 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ28.719 $

Ngành đào tạo

64 ngành · 96 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 24/64 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn17

  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$43,018Thạc sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân$40,486
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$34,991
  • Thần học và mục vụ

    Thạc sĩ$33,944
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Thạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11

  • Thống kê

    Cử nhân$40,169Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$24,506Thạc sĩ$39,388Tiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhân$37,985Thạc sĩTiến sĩ
  • Di truyền học

    Tiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhânTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh lý học và bệnh học

    Tiến sĩ
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Vi sinh vật học và miễn dịch học

    Tiến sĩ
  • Y học phân tử

    Tiến sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi9

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Thạc sĩ$169,430Bằng hành nghề
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Thạc sĩ$96,143
  • Y khoa

    Bằng hành nghề$56,086
  • Chương trình dự bị y khoa

    Thạc sĩ
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Minh hoạ y khoa và tin học y tế

    Thạc sĩ
  • Quản trị y tế

    Thạc sĩ
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ
  • Y tế công cộng

    Thạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật8

  • Quản trị kinh doanh

    Thạc sĩ$86,086Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Cử nhânThạc sĩ$77,362
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$73,169
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân$65,533
  • Kế toán

    Cử nhânThạc sĩ$61,076
  • Luật

    Thạc sĩBằng hành nghề$58,731
  • Marketing

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6

  • Kinh tế học

    Cử nhân$57,100
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$49,727
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$43,075Thạc sĩ$48,091
  • Xã hội học

    Cử nhân$39,812
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$26,694Thạc sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân

Giáo dục4

  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$40,913
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhân

Chương trình tổng quát3

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhânThạc sĩ
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Phân tích dữ liệu

    Thạc sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2

  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân
  • Kỹ thuật y sinh

    Thạc sĩTiến sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân
  • Quản lý tài nguyên và môi trường

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$70,098Thạc sĩ

Dịch vụ1

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$24,425Thạc sĩ

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2023-2024

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

66

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Bài luận
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông
  • Phẩm chất cá nhân
  • Xếp hạng trong lớp

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Phỏng vấn
  • Thư giới thiệu

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Cư trú trong bang
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2023-2024 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.