| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 44.102 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 29.392 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.710 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 80.6% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.295 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 69.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 67.918 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 25.002 $ |
Ngành đào tạo
33 ngành · 34 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 7/33 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn9
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$26,605Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânSinh học đại cương
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Kinh tế học
Cử nhân$43,356Tâm lý học đại cương
Cử nhân$33,333Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$32,664Khoa học chính trị
Cử nhânPhân tích chính sách công
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Chương trình tổng quát4
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật4
Kế toán
Cử nhân$51,790Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$41,446Kinh doanh quốc tế
Cử nhânTài chính - ngân hàng
Cử nhân
Giáo dục2
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$37,624Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2021-2022Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
12
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Bài luận
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Phẩm chất cá nhân
- Phỏng vấn
- Thư giới thiệu
- Xếp hạng trong lớp
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Cư trú trong bang
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Quan hệ cựu sinh viên
- Racial/ethnic status
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2021-2022 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.