| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 47.876 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 35.214 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.662 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 79.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 990 – 1250 |
| ACT 25–75% | 19 – 24 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 638 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 3.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 55.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 52.199 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 24.314 $ |
Ngành đào tạo
54 ngành · 54 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 2/54 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kinh doanh, quản trị và luật12
Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânKế toán
Cử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânKinh doanh quốc tế
Cử nhânKinh doanh, quản lý và marketing khác
Cử nhânMarketing
Cử nhânQuản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhânQuản trị kinh doanh
Cử nhânQuản trị nhân lực
Cử nhânTài chính - ngân hàng
Cử nhânTruyền thông doanh nghiệp
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11
Dịch vụ nhân sinh đại cương
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânPhân tích chính sách công
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học đại cương
Cử nhânTâm lý học khác
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Cử nhânTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Chương trình tổng quát6
Bảo tàng học
Cử nhânKhoa học dữ liệu
Cử nhânKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânKhoa học tính toán
Cử nhânKinh tế toán
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânSinh học đại cương
Cử nhânSinh học và khoa học y sinh khác
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn6
Lịch sử
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTriết học và tôn giáo học đại cương
Cử nhân
Giáo dục4
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$32,220Chương trình và giảng dạy
Cử nhânĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânGiáo dục khác
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi4
Chương trình dự bị y khoa
Cử nhânGiáo dục và đạo đức nghề y
Cử nhânKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânY tế công cộng
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânQuản trị công nghệ thông tin
Cử nhân
Dịch vụ2
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$28,721Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.