| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 53.170 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 40.290 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.880 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 92.6% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.041 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.4% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 64.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 53.861 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 19.859 $ |
Ngành đào tạo
46 ngành · 48 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 2/46 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn9
Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8
Báo chí
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânTâm lý học đại cương
Cử nhânTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Giáo dục6
Giáo dục khác
Cử nhân$39,753Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩGiáo dục học đại cương
Thạc sĩQuản lý giáo dục
Thạc sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânSinh học đại cương
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật5
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$41,460Thạc sĩKế toán
Cử nhânKinh doanh quốc tế
Cử nhânMarketing
Cử nhânQuản trị nhân lực
Cử nhân
Chương trình tổng quát3
Nghiên cứu cổ đại và cổ điển
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhânKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Dịch vụ2
Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhânThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânVật lý kỹ thuật
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi2
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhânSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.