| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 70.544 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 53.584 $ |
| Ăn ở trong trường | 16.960 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 77.0% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1240 – 1450 |
| ACT 25–75% | 25 – 32 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.302 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 70.3% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 64.778 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 29.053 $ |
Ngành đào tạo
30 ngành · 31 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 7/30 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn10
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$31,823Âm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânChứng chỉ SĐHTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$37,638Tâm lý học đại cương
Cử nhân$32,369Khoa học chính trị
Cử nhânKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânNhân học
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4
Sinh học đại cương
Cử nhân$31,121Hoá học
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Chương trình tổng quát3
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$37,883Nghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2
Kỹ thuật đại cương
Cử nhânVật lý kỹ thuật
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Dịch vụ1
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$31,114
Giáo dục1
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Chứng chỉ ĐH
Kinh doanh, quản trị và luật1
Kinh tế quản lý
Cử nhân$42,792
Sức khoẻ và phúc lợi1
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.