Wheaton College - Illinois

Wheaton, IL · Ngoại ô

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Wheaton College - Illinois
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ58.556 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế45.546 $
Ăn ở trong trường13.010 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế87.4%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1260 – 1470
ACT 25–75%28 – 32
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học2.121
Tỉ lệ sinh viên quốc tế4.2%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm84.8%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học63.756 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ26.975 $

Ngành đào tạo

44 ngành · 52 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 17/44 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn14

  • Thần học và mục vụ

    Thạc sĩ$38,767Tiến sĩ
  • Triết học

    Cử nhân$34,581
  • Giáo dục tôn giáo

    Cử nhânThạc sĩ$30,063Chứng chỉ SĐH
  • Âm nhạc

    Cử nhân$28,924
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$26,471
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Nghiên cứu Kinh Thánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Truyền giáo học

    Thạc sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11

  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩ$37,694Tiến sĩ$62,633Bằng hành nghề
  • Kinh tế học

    Cử nhân$62,269
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$40,082
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$34,982
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$33,417
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$24,825
  • Khảo cổ học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Nghiên cứu đô thị

    Cử nhân
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Tâm lý học khác

    Thạc sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$22,429
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Sinh lý học và bệnh học

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Toán ứng dụng

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Giáo dục3

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$42,251Thạc sĩ
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Thạc sĩ$21,846Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi3

  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ$30,613
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân$25,480
  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân

Chương trình tổng quát2

  • Nghiên cứu đa văn hoá

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật1

  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân$47,492

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1

  • Kỹ thuật khác

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.