| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 68.432 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 51.350 $ |
| Ăn ở trong trường | 17.082 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 80.8% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 764 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 13.4% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 60.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 59.492 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 25.757 $ |
Ngành đào tạo
32 ngành · 34 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 11/32 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn10
Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$27,103Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$22,750Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Khoa học chính trị
Cử nhân$30,364Tâm lý học đại cương
Cử nhân$27,562Xã hội học
Cử nhân$25,730Khoa học xã hội đại cương
Cử nhân$23,267Công tác xã hội
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânNhân học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Sinh học đại cương
Cử nhân$22,976Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật3
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$36,650Luật
Bằng hành nghề$34,282Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhân
Chương trình tổng quát2
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Dịch vụ2
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$25,185Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhân
Giáo dục1
Giáo dục học đại cương
Cử nhânThạc sĩ$56,241Chứng chỉ SĐH
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Vật lý kỹ thuật
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2021-2022Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
71
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Bài luận
- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Phẩm chất cá nhân
- Thư giới thiệu
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Phỏng vấn
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Cư trú trong bang
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Kinh nghiệm làm việc
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Quan hệ cựu sinh viên
- Racial/ethnic status
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Xếp hạng trong lớp
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2021-2022 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.