Willamette University

Salem, OR · Thành phố

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Willamette University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ67.306 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế51.156 $
Ăn ở trong trường16.150 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế77.1%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1240 – 1440
ACT 25–75%28 – 33
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học1.592
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.6%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm71.2%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học56.911 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ25.121 $

Ngành đào tạo

43 ngành · 49 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 14/43 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn18

  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$23,292
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$22,333Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$21,094
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7

  • Xã hội học

    Cử nhân$33,206
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$33,011
  • Kinh tế học

    Cử nhân$31,509
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$25,490
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$20,615
  • Khảo cổ học

    Cử nhân
  • Nhân học

    Cử nhân

Chương trình tổng quát5

  • Khoa học dữ liệu

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân
  • Nghiên cứu văn hoá và lý thuyết phê bình

    Cử nhânThạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5

  • Hoá học

    Cử nhân$31,482
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$29,357
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật4

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhânThạc sĩ$66,562
  • Luật

    Bằng hành nghề$53,741
  • Ngành luật khác

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân

Dịch vụ1

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$25,078

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$25,204

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Y tế công cộng

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.