William & Mary

Williamsburg, VA · Ngoại ô

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về William & Mary
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ67.220 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế51.038 $
Ăn ở trong trường16.182 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế34.1%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1400 – 1530
ACT 25–75%32 – 34
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học7.055
Tỉ lệ sinh viên quốc tế3.4%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm89.4%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học73.490 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ19.096 $

Ngành đào tạo

51 ngành · 83 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 22/51 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn13

  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân$34,517Thạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$31,690
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$30,436
  • Lịch sử

    Cử nhân$26,414Thạc sĩTiến sĩ
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhânChứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9

  • Toán học

    Cử nhân$65,262
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân$29,407
  • Hoá học

    Cử nhân$27,623Thạc sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Sinh học đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Sinh thái và tiến hoá

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Thống kê

    Cử nhân
  • Toán ứng dụng

    Thạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9

  • Phân tích chính sách công

    Cử nhân$37,566Thạc sĩ$63,973
  • Kinh tế học

    Cử nhân$54,979
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$43,636
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$43,630
  • Xã hội học

    Cử nhân$35,554
  • Tâm lý học đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$25,989Thạc sĩ
  • Địa lý và bản đồ học

    Chứng chỉ SĐH
  • Nhân học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Giáo dục7

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$50,127Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$85,399
  • Chương trình và giảng dạy

    Cử nhânThạc sĩ$46,886
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$41,092Tiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhânChứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Chứng chỉ SĐH
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH

Kinh doanh, quản trị và luật6

  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Thạc sĩ$78,026Chứng chỉ SĐH
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$66,977Thạc sĩ$73,897
  • Luật

    Bằng hành nghề$64,972
  • Marketing

    Thạc sĩ
  • Ngành luật khác

    Thạc sĩ
  • Tài chính - ngân hàng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Chương trình tổng quát3

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$37,436
  • Khoa học dữ liệu

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Thạc sĩTiến sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông2

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$71,208Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Thạc sĩTiến sĩ

Dịch vụ1

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$27,366

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Chứng chỉ SĐH

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.