| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 67.220 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 51.038 $ |
| Ăn ở trong trường | 16.182 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 34.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1400 – 1530 |
| ACT 25–75% | 32 – 34 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 7.055 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 3.4% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 89.4% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 73.490 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 19.096 $ |
Ngành đào tạo
51 ngành · 83 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 22/51 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn13
Nghiên cứu khu vực
Cử nhân$34,517Thạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$31,690Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$30,436Lịch sử
Cử nhân$26,414Thạc sĩTiến sĩÂm nhạc
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânChứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9
Toán học
Cử nhân$65,262Sinh học thần kinh
Cử nhân$29,407Hoá học
Cử nhân$27,623Thạc sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânSinh học đại cương
Cử nhânThạc sĩSinh thái và tiến hoá
Thạc sĩTiến sĩThống kê
Cử nhânToán ứng dụng
Thạc sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9
Phân tích chính sách công
Cử nhân$37,566Thạc sĩ$63,973Kinh tế học
Cử nhân$54,979Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhân$43,636Khoa học chính trị
Cử nhân$43,630Xã hội học
Cử nhân$35,554Tâm lý học đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$25,989Thạc sĩĐịa lý và bản đồ học
Chứng chỉ SĐHNhân học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Giáo dục7
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$50,127Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$85,399Chương trình và giảng dạy
Cử nhânThạc sĩ$46,886Tư vấn học đường
Thạc sĩ$41,092Tiến sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânChứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Chứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật6
Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩ$78,026Chứng chỉ SĐHQuản trị kinh doanh
Cử nhân$66,977Thạc sĩ$73,897Luật
Bằng hành nghề$64,972Marketing
Thạc sĩNgành luật khác
Thạc sĩTài chính - ngân hàng
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát3
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$37,436Khoa học dữ liệu
Cử nhânChứng chỉ SĐHKhoa học sinh học và vật lý
Thạc sĩTiến sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhân$71,208Thạc sĩTiến sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Thạc sĩTiến sĩ
Dịch vụ1
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$27,366
Sức khoẻ và phúc lợi1
Sức khoẻ tâm thần và xã hội
Chứng chỉ SĐH
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.