| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 85.820 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 68.560 $ |
| Ăn ở trong trường | 17.260 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 8.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1490 – 1570 |
| ACT 25–75% | 34 – 35 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 2.076 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 8.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 93.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 88.665 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 17.716 $ |
Ngành đào tạo
31 ngành · 33 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 12/31 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn15
Lịch sử
Cử nhân$40,036Nghiên cứu khu vực
Cử nhân$37,948Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$30,135Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$25,993Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Thống kê
Cử nhân$65,849Toán học
Cử nhân$55,217Sinh học đại cương
Cử nhân$41,029Hoá học
Cử nhân$35,668Khoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Kinh tế học
Cử nhân$83,280Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$47,987Tâm lý học đại cương
Cử nhân$40,760Khoa học xã hội khác
Cử nhânNhân học
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Chương trình tổng quát1
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân$109,470
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
123
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
$94,807
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
- Phẩm chất cá nhân
- Thư giới thiệu
- Xếp hạng trong lớp
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Bài luận
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Quan hệ cựu sinh viên
- Tôn giáo
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Cư trú trong bang
- Mức độ quan tâm tới trường
- Phỏng vấn
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.