Worcester Polytechnic Institute

Worcester, MA · Thành phố

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Worcester Polytechnic Institute
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ79.351 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế60.965 $
Ăn ở trong trường18.386 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế60.2%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngKhông yêu cầu
Quy mô sinh viên đại học5.447
Tỉ lệ sinh viên quốc tế6.4%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm89.7%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học103.470 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ43.071 $

Ngành đào tạo

55 ngành · 123 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 21/55 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng18

  • Kỹ thuật hệ thống

    Thạc sĩ$100,114Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$74,310Thạc sĩ$97,509Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật sản xuất

    Thạc sĩ$95,914Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$68,074Thạc sĩ$86,644Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Cơ điện tử, robot và tự động hoá

    Cử nhân$77,253Thạc sĩ$82,744Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật khác

    Thạc sĩ$82,311Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật công nghiệp

    Cử nhân$72,720
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ

    Cử nhân$72,303Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$67,835Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$67,056Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật môi trường

    Cử nhân$59,196Thạc sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân$57,498Thạc sĩTiến sĩ
  • Kiến trúc

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật hạt nhân

    Chứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật kiến trúc

    Cử nhân
  • Kỹ thuật vật liệu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Cử nhân
  • Vật lý kỹ thuật

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11

  • Toán học và thống kê khác

    Cử nhân$71,732
  • Toán học

    Cử nhân$57,292Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$43,799Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$43,408Thạc sĩTiến sĩ
  • Công nghệ sinh học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Thạc sĩ
  • Thống kê

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Toán ứng dụng

    Thạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Chương trình tổng quát9

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhânThạc sĩ$111,233Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học dữ liệu

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Khoa học và lý thuyết hệ thống

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học, công nghệ và xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Cử nhânThạc sĩ
  • Phân tích dữ liệu

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Toán học và khoa học máy tính

    Thạc sĩ
  • Tương tác người - máy

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Kinh doanh, quản trị và luật6

  • Quản trị kinh doanh

    Thạc sĩ$111,634Tiến sĩ
  • Kinh doanh, quản lý và marketing khác

    Cử nhân$63,868Chứng chỉ SĐH
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Marketing

    Thạc sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin5

  • Khoa học xã hội đại cương

    Tiến sĩ
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Cử nhân
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông4

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$86,601Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Cử nhân$40,930Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Thạc sĩ

Giáo dục1

  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Thạc sĩTiến sĩ

Nghệ thuật và nhân văn1

  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩ

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

266

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Nguồn: Common Data Set do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.