← Danh sách trường đại học Nhật Bản

Asahikawa Medical University

旭川医科大学

Tỉnh / thành
Hokkaido
Loại hình
—
Thành lập
1973
Số ngành
4
Website chính thức của trường ↗

Ngành học và học phí

Ngành / khoaBậcChỉ tiêuHọc phí / nămPhí nhập học
医学系研究科(博士課程)Tiến sĩ60¥267,900¥282,000
医学部(医学科)Cử nhân620¥535,800¥282,000
医学部(看護学科)Cử nhân240¥535,800¥282,000
医学系研究科(修士課程)Thạc sĩ32¥267,900¥282,000

Tiêu chí xét tuyển theo khoa

医学系研究科(博士課程)

入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.asahikawa-med.ac.jp/admission/exam/grad_admission_policy/) 大学HPをご覧ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 留学生

医学部(医学科)

入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.asahikawa-med.ac.jp/admission/exam/faculty_admission_policy/) 大学HPをご覧ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 総合型(旧区分名:AO), 学校推薦型(旧区分名:推薦), 編入学, 留学生

医学部(看護学科)

入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.asahikawa-med.ac.jp/admission/exam/faculty_admission_policy/) 大学HPをご覧ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 学校推薦型(旧区分名:推薦), 留学生

医学系研究科(修士課程)

入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.asahikawa-med.ac.jp/admission/exam/grad_admission_policy/) 大学HPをご覧ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般

Học bổng có thể dùng cho trường này

Những học bổng dưới đây do chính phủ Nhật Bản cấp, không phải của riêng trường này. Bạn xin học bổng ở cơ quan cấp — thường qua Đại sứ quán — chứ không xin ở phòng tuyển sinh của trường, và ở một số chương trình chính cơ quan cấp mới là bên quyết định bạn học trường nào.