← Danh sách trường đại học Nhật Bản

Hokkaido University of Education

北海道教育大学

Tỉnh / thành
Hokkaido
Loại hình
Thành lập
1949
Số ngành
5
Website chính thức của trường ↗

Ngành học và học phí

Ngành / khoaBậcChỉ tiêuHọc phí / nămPhí nhập học
教育学研究科(博士課程(後期))Tiến sĩ12¥535,800¥282,000
教育学研究科(専門職学位課程)Chuyên ngành nghề160¥535,800¥282,000
教育学部(教員養成)Cử nhân2¥535,800¥282,000
教育学研究科(修士課程)Thạc sĩ18¥535,800¥282,000
教育学部(教員養成以外)Cử nhân1¥535,800¥282,000

Tiêu chí xét tuyển theo khoa

教育学研究科(博士課程(後期))

入学者受入方針(アドミッション・ポリシー)

教育学研究科(専門職学位課程)

入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.hokkyodai.ac.jp/exam/graduate/teaching_profession/exam/admissionpolicy.html) 詳しくは大学のHP「入学者受入方針(アドミッションポリシー)」のページをご覧ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般

教育学部(教員養成)

入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.hokkyodai.ac.jp/exam/faculties/exam/admissionpolicy/) 各課程・学科ごとに、入学者受入方針を定めています。 詳しくは大学のHP「入学者受入方針(アドミッションポリシー)」のページをご覧ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 総合型(旧区分名:AO), 学校推薦型(旧区分名:推薦), 帰国生徒, 社会人, 編入学, 留学生

教育学研究科(修士課程)

入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.hokkyodai.ac.jp/exam/graduate/psychology/exam/admissionpolicy.html) 詳しくは大学のHP「入学者受入方針(アドミッションポリシー)」のページをご覧ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般

教育学部(教員養成以外)

入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.hokkyodai.ac.jp/exam/faculties/exam/admissionpolicy/) 各課程・学科ごとに、入学者受入方針を定めています。 詳しくは大学のHP「入学者受入方針(アドミッションポリシー)」のページをご覧ください。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 総合型(旧区分名:AO), 学校推薦型(旧区分名:推薦), 帰国生徒, 社会人, 編入学, 留学生