Kyushu Institute of Technology
九州工業大学
- Tỉnh / thành
- Fukuoka
- Loại hình
- —
- Thành lập
- 1907
- Số ngành
- 8
Ngành học và học phí
| Ngành / khoa | Bậc | Chỉ tiêu | Học phí / năm | Phí nhập học |
|---|---|---|---|---|
| 情報工学府(博士課程(後期)) | Tiến sĩ | 60 | ¥267,900 | ¥282,000 |
| 生命体工学研究科(博士課程(後期)) | Tiến sĩ | 108 | ¥267,900 | ¥282,000 |
| 工学府(博士課程(後期)) | Tiến sĩ | 72 | ¥267,900 | ¥282,000 |
| 情報工学府(博士課程(前期)) | Thạc sĩ | 440 | ¥267,900 | ¥282,000 |
| 生命体工学研究科(博士課程(前期)) | Thạc sĩ | 244 | ¥267,900 | ¥282,000 |
| 工学府(博士課程(前期)) | Thạc sĩ | 556 | ¥267,900 | ¥282,000 |
| 情報工学部 | Cử nhân | 1.710 | ¥267,900 | ¥282,000 |
| 工学部 | Cử nhân | 2.164 | ¥267,900 | ¥282,000 |
Tiêu chí xét tuyển theo khoa
情報工学府(博士課程(後期))
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kyutech.ac.jp/examination/csse-admission-policy.html) (最新のアドミッション・ポリシーは本学ホームページをご覧ください。) Phương thức tuyển sinh: 一般, 社会人, 留学生
生命体工学研究科(博士課程(後期))
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kyutech.ac.jp/examination/isse-admission-policy.html) (最新のアドミッション・ポリシーは本学ホームページをご覧ください。) Phương thức tuyển sinh: 一般, 社会人, 留学生
工学府(博士課程(後期))
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kyutech.ac.jp/examination/e-admission-policy.html) (最新のアドミッション・ポリシーは本学ホームページをご覧ください。) Phương thức tuyển sinh: 一般, 社会人, 留学生
情報工学府(博士課程(前期))
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kyutech.ac.jp/examination/csse-admission-policy.html) (最新のアドミッション・ポリシーは本学ホームページをご覧ください。) Phương thức tuyển sinh: 一般, 社会人, その他 ※, 留学生
生命体工学研究科(博士課程(前期))
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kyutech.ac.jp/examination/isse-admission-policy.html) (最新のアドミッション・ポリシーは本学ホームページをご覧ください。) Phương thức tuyển sinh: 一般, 学校推薦型(旧区分名:推薦), 社会人, その他 ※, 留学生
工学府(博士課程(前期))
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kyutech.ac.jp/examination/e-admission-policy.html) (最新のアドミッション・ポリシーは本学ホームページをご覧ください。) Phương thức tuyển sinh: 一般, 学校推薦型(旧区分名:推薦), 社会人, その他 ※, 留学生
情報工学部
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kyutech.ac.jp/examination/gs-csse-admission-policy.html) (最新のアドミッション・ポリシーは本学ホームページをご覧ください。) Phương thức tuyển sinh: 一般, 総合型(旧区分名:AO), 学校推薦型(旧区分名:推薦), 帰国生徒, 編入学, その他 ※, 留学生
工学部
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.kyutech.ac.jp/examination/gs-e-admission-policy.html) (最新のアドミッション・ポリシーは本学ホームページをご覧ください。) Phương thức tuyển sinh: 一般, 総合型(旧区分名:AO), 学校推薦型(旧区分名:推薦), 帰国生徒, 編入学, その他 ※, 留学生
Học bổng có thể dùng cho trường này
Những học bổng dưới đây do chính phủ Nhật Bản cấp, không phải của riêng trường này. Bạn xin học bổng ở cơ quan cấp — thường qua Đại sứ quán — chứ không xin ở phòng tuyển sinh của trường, và ở một số chương trình chính cơ quan cấp mới là bên quyết định bạn học trường nào.