← Danh sách trường đại học Nhật Bản

Kyushu Otani Junior College

九州大谷短期大学

Tỉnh / thành
Fukuoka
Loại hình
Thành lập
1970
Số ngành
3
Website chính thức của trường ↗

Ngành học và học phí

Ngành / khoaBậcChỉ tiêuHọc phí / nămPhí nhập học
幼児教育学科200¥640,000¥200,000
表現学科130¥760,000¥200,000
仏教学科20¥760,000¥200,000

Tiêu chí xét tuyển theo khoa

幼児教育学科

アドミッションポリシー 自分で物事を考える思考力を持ち、子どもに関する学びに意欲のある者。(思考力・表現力・意欲) 詳細リンク(外部サイトへ) https://kyushuotani.ac.jp/about/education/#menu-05 入試情報 入試実施区分(外部サイトへ) https://kyushuotani.ac.jp/admission/

表現学科

アドミッションポリシー 情報デザインフィールド 他者や地域社会との出会いを大切に思い、関心がある者。(思考力・表現力・意欲) 演劇表現フィールド 自分で物事を考える想像力を持ち、表現したいという意欲のある者。(思考力・表現力・意欲) 詳細リンク(外部サイトへ) https://kyushuotani.ac.jp/about/education/#menu-05 入試情報 入試実施区分(外部サイトへ) https://kyushuotani.ac.jp/admission/

仏教学科

アドミッションポリシー 自分で物事を考える思考力を持ち、真宗・仏教の学びに意欲のある者。(思考力・表現力・意欲) 詳細リンク(外部サイトへ) https://kyushuotani.ac.jp/about/education/#menu-05 入試情報 入試実施区分(外部サイトへ) https://kyushuotani.ac.jp/admission/

Học bổng có thể dùng cho trường này

Những học bổng dưới đây do chính phủ Nhật Bản cấp, không phải của riêng trường này. Bạn xin học bổng ở cơ quan cấp — thường qua Đại sứ quán — chứ không xin ở phòng tuyển sinh của trường, và ở một số chương trình chính cơ quan cấp mới là bên quyết định bạn học trường nào.