← Danh sách trường đại học Nhật Bản
Meisei University
明星大学
- Tỉnh / thành
- Tokyo
- Loại hình
- —
- Thành lập
- 1951
- Số ngành
- 24
Ngành học và học phí
| Ngành / khoa | Bậc | Chỉ tiêu | Học phí / năm | Phí nhập học |
|---|---|---|---|---|
| 教育学研究科(通信課程)(博士課程後期)3 năm | Tiến sĩ | 9 | ¥360,000 | Miễn |
| 教育学研究科(博士課程前期)2 năm | Thạc sĩ | 20 | ¥450,000 | Miễn |
| 理工学部4 năm | Cử nhân | 1 | ¥990,000 | ¥230,000 |
| 経済学部4 năm | Cử nhân | 1 | ¥780,000 | ¥230,000 |
| 経営学部4 năm | Cử nhân | 800 | ¥780,000 | ¥230,000 |
| 経済学研究科(修士)2 năm | Thạc sĩ | 20 | ¥450,000 | Miễn |
| 教育学研究科(博士課程後期)3 năm | Tiến sĩ | 9 | ¥450,000 | Miễn |
| 建築学部4 năm | Cử nhân | 525 | ¥990,000 | ¥230,000 |
| 情報学部4 năm | Cử nhân | 605 | ¥970,000 | ¥230,000 |
| 情報学研究科(博士課程前期)2 năm | Thạc sĩ | 14 | ¥650,000 | Miễn |
| 心理学研究科(博士課程前期)2 năm | Thạc sĩ | 30 | ¥650,000 | Miễn |
| 心理学研究科(博士課程後期)3 năm | Tiến sĩ | 9 | ¥650,000 | Miễn |
| デザイン学部4 năm | Cử nhân | 480 | ¥990,000 | ¥230,000 |
| 人文学部4 năm | Cử nhân | 1 | ¥840,000 | ¥230,000 |
| 教育学部4 năm | Cử nhân | 1 | ¥870,000 | ¥230,000 |
| 教育学部(通)4 năm | Cử nhân | 8 | ¥153,000 | ¥50,000 |
| 教育学研究科(通信課程)(博士課程前期)2 năm | Thạc sĩ | 60 | ¥360,000 | Miễn |
| 理工学研究科(博士課程前期)2 năm | Thạc sĩ | 90 | ¥650,000 | Miễn |
| 理工学研究科(博士課程後期)3 năm | Tiến sĩ | 69 | ¥650,000 | Miễn |
| 人文学研究科(博士課程前期)2 năm | Thạc sĩ | 20 | ¥450,000 | Miễn |
| 人文学研究科(博士課程後期)3 năm | Tiến sĩ | 9 | ¥450,000 | Miễn |
| 情報学研究科(博士課程後期)3 năm | Tiến sĩ | 9 | ¥650,000 | Miễn |
| 建築学研究科(修士)2 năm | Thạc sĩ | 10 | ¥650,000 | Miễn |
| 心理学部4 năm | Cử nhân | 480 | ¥870,000 | ¥230,000 |