Miyazaki Municipal University
宮崎公立大学
- Tỉnh / thành
- Miyazaki
- Loại hình
- —
- Thành lập
- 1993
- Số ngành
- 1
Điều kiện dành cho sinh viên quốc tế
Đọc từ 要項 tuyển sinh diện 外国人留学生 do chính trường công bố.
- EJU (日本留学試験)Kỳ thi du học Nhật Bản — tiếng Nhật và các môn học
- JLPT (日本語能力試験)Chứng chỉ năng lực tiếng Nhật, N1 cao nhất
- TOEFLTiếng Anh
- IELTSTiếng Anh
Trường yêu cầu các kỳ thi trên nhưng không công bố mức điểm sàn — nhiều đại học Nhật xét theo thứ hạng điểm chứ không đặt ngưỡng. Chi tiết trong 要項 dưới đây.
令和6年度 学生募集要項 学校推薦型選抜Ⅰ (社会人選抜・帰国生選抜・私費外国人留学生選抜) ↗Trích đoạn trong tài liệu
(社会人選抜・帰国生選抜・私費外国人留学生選抜) 「特別選抜(社会人選抜・帰国生選抜・私費外国人留学生選抜)」の学生募 ● 本学の社会人選抜は、所定の出願資格を有する社会人に対して特別の入学の機会を設け ○私費外国人留学生選抜 令和6年度学生募集要項《 特別選抜(社会人選抜・帰国生選抜・私費外国人留学生選抜) 》 2 出願資格・・・・・・・・・・・・・1 2 授業料・入学料の減免・・・・・・・・・11 Ⅰ 学生募集要項(特別選抜:社会人選抜、帰国生選抜、私費外国人留学生選抜) 私費外国人留学生選抜 若干名 2 出願資格 ● 出願資格について不明な点がある場合は、必ず出願期間前に余裕を持って宮崎公 出願資格に TOEIC L&R※1 TOEFL iBT※1 IELTS 英検 ※2
Ngành học và học phí
| Ngành / khoa | Bậc | Chỉ tiêu | Học phí / năm | Phí nhập học |
|---|---|---|---|---|
| 人文学部 | Cử nhân | 800 | ¥535,800 | ¥229,000 |
Tiêu chí xét tuyển theo khoa
人文学部
入学者受入方針(アドミッション・ポリシー) 大学ホームページで確認する (https://www.miyazaki-mu.ac.jp/education/policy.html) 「求める学生像」 ・英語のコミュニケーション能力のさらなる向上とともに、異文化に対する理解力や対応力の習得に意欲を持つ人。 ・地域社会のみならず、広く国際社会の課題の探究と解決に、主体的に取り組む姿勢を持つ人。 ・幅広い教養を積極的に吸収するとともに、言語・文化、メディア・コミュニケーションや国際政治経済に関する専門分野をきわめたい人。 Phương thức tuyển sinh: 一般, 学校推薦型(旧区分名:推薦), 帰国生徒, 社会人, 編入学, 留学生
Học bổng có thể dùng cho trường này
Những học bổng dưới đây do chính phủ Nhật Bản cấp, không phải của riêng trường này. Bạn xin học bổng ở cơ quan cấp — thường qua Đại sứ quán — chứ không xin ở phòng tuyển sinh của trường, và ở một số chương trình chính cơ quan cấp mới là bên quyết định bạn học trường nào.