← Danh sách trường đại học Nhật Bản
Nishi-Nippon Junior College
西日本短期大学
- Tỉnh / thành
- Fukuoka
- Loại hình
- —
- Thành lập
- 1957
- Số ngành
- 6
Ngành học và học phí
| Ngành / khoa | Bậc | Chỉ tiêu | Học phí / năm | Phí nhập học |
|---|---|---|---|---|
| ビジネス法学科 | — | 100 | ¥610,000 | ¥220,000 |
| 社会福祉学科 | — | 100 | ¥610,000 | ¥220,000 |
| 緑地環境学科 | — | 100 | ¥610,000 | ¥220,000 |
| メディア・プロモーション学科 | — | 80 | ¥610,000 | ¥220,000 |
| 健康スポーツコミュニケーション学科 | — | 30 | Chưa có dữ liệu | Chưa có dữ liệu |
| 保育学科 | — | 140 | ¥610,000 | ¥220,000 |
Tiêu chí xét tuyển theo khoa
ビジネス法学科
アドミッションポリシー 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.nishitan.ac.jp/wp-content/uploads/2026/06/joho4-1_2026.pdf
社会福祉学科
アドミッションポリシー 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.nishitan.ac.jp/wp-content/uploads/2026/06/joho4-1_2026.pdf
緑地環境学科
アドミッションポリシー 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.nishitan.ac.jp/wp-content/uploads/2026/06/joho4-1_2026.pdf
メディア・プロモーション学科
アドミッションポリシー 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.nishitan.ac.jp/wp-content/uploads/2026/06/joho4-1_2026.pdf
健康スポーツコミュニケーション学科
アドミッションポリシー 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.nishitan.ac.jp/wp-content/uploads/2025/06/joho4-1.pdf
保育学科
アドミッションポリシー 詳細リンク(外部サイトへ) https://www.nishitan.ac.jp/wp-content/uploads/2026/06/joho4-1_2026.pdf