← Danh sách trường đại học Nhật Bản
Osaka Electro-Communication University
大阪電気通信大学
- Tỉnh / thành
- Osaka
- Loại hình
- —
- Thành lập
- 1924
- Số ngành
- 12
Ngành học và học phí
| Ngành / khoa | Bậc | Chỉ tiêu | Học phí / năm | Phí nhập học |
|---|---|---|---|---|
| 健康情報学部4 năm | Cử nhân | 330 | ¥1,332,000 | ¥250,000 |
| 工学研究科(博士課程前期)2 năm | Thạc sĩ | 140 | ¥900,000 | ¥100,000 |
| 情報通信工学部4 năm | Cử nhân | 960 | ¥1,282,000 | ¥250,000 |
| 総合情報学部4 năm | Cử nhân | 1 | ¥1,282,000 | ¥250,000 |
| 医療健康科学部4 năm | Cử nhân | 384 | Chưa có dữ liệu | Chưa có dữ liệu |
| 工学研究科(博士課程後期)3 năm | Tiến sĩ | 36 | ¥900,000 | Miễn |
| 工学部4 năm | Cử nhân | 1 | ¥1,282,000 | ¥250,000 |
| 総合情報学研究科(博士課程前期)2 năm | Thạc sĩ | 60 | ¥900,000 | ¥100,000 |
| 医療福祉工学研究科(博士課程前期)2 năm | Thạc sĩ | 20 | ¥900,000 | ¥100,000 |
| 医療福祉工学研究科(博士課程後期)3 năm | Tiến sĩ | 15 | ¥900,000 | Miễn |
| 総合情報学研究科(博士課程後期)3 năm | Tiến sĩ | 15 | ¥900,000 | Miễn |
| 建築・デザイン学部4 năm | Cử nhân | 450 | ¥1,382,000 | ¥200,000 |